Gumi (구미) → Busan (부산): lịch Tàu hỏa

Gumi (구미) → Busan (부산): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)06:38
Chuyến cuối (Ngày thường)23:14
Số chuyến (Ngày thường)26
Thời gian ngắn nhất1 giờ 41 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:3808:57Mugunghwa 11912 giờ 19 phút15,900 won
07:5010:13Mugunghwa 11932 giờ 23 phút15,900 won
08:3510:46Mugunghwa 11952 giờ 11 phút15,900 won
09:0311:09ITX-Saemaeul 10012 giờ 6 phút15,900 won
09:3611:28ITX-Saemaeul 10031 giờ 52 phút15,900 won
09:5811:47ITX-Saemaeul 10051 giờ 49 phút15,900 won
10:2412:53Mugunghwa 11512 giờ 29 phút15,900 won
10:4713:04Mugunghwa 11532 giờ 17 phút15,900 won
11:2613:43Mugunghwa 11552 giờ 17 phút15,900 won
11:5013:38ITX-Maum 10071 giờ 48 phút15,900 won
13:2915:21ITX-Saemaeul 10091 giờ 52 phút15,900 won
13:4615:31ITX-Maum 10111 giờ 45 phút15,900 won
14:0616:21ITX-Maum 11312 giờ 15 phút15,900 won
15:0416:54ITX-Saemaeul 10131 giờ 50 phút15,900 won
15:2917:27ITX-Maum 10151 giờ 58 phút15,900 won
16:3418:57Mugunghwa 11572 giờ 23 phút15,900 won
16:5318:45ITX-Saemaeul 10171 giờ 52 phút15,900 won
17:2719:50Mugunghwa 11592 giờ 23 phút15,900 won
18:0220:09Mugunghwa 11612 giờ 7 phút15,900 won
18:4120:32ITX-Saemaeul 10191 giờ 51 phút15,900 won
19:3321:52Mugunghwa 11972 giờ 19 phút15,900 won
19:4321:24ITX-Saemaeul 10211 giờ 41 phút15,900 won
20:0622:11ITX-Saemaeul 10232 giờ 5 phút15,900 won
21:0623:13Mugunghwa 11632 giờ 7 phút15,900 won
22:3900:31ITX-Maum 11331 giờ 52 phút15,900 won
23:1400:57ITX-Saemaeul 10251 giờ 43 phút15,900 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:3808:57Mugunghwa 11912 giờ 19 phút15,900 won
07:5010:13Mugunghwa 11932 giờ 23 phút15,900 won
08:3510:46Mugunghwa 11952 giờ 11 phút15,900 won
09:0311:09ITX-Saemaeul 10012 giờ 6 phút15,900 won
09:3611:28ITX-Saemaeul 10031 giờ 52 phút15,900 won
09:5811:47ITX-Saemaeul 10051 giờ 49 phút15,900 won
10:2412:53Mugunghwa 11512 giờ 29 phút15,900 won
10:4713:04Mugunghwa 11532 giờ 17 phút15,900 won
11:2613:43Mugunghwa 11552 giờ 17 phút15,900 won
11:5013:38ITX-Maum 10071 giờ 48 phút15,900 won
13:2915:21ITX-Saemaeul 10091 giờ 52 phút15,900 won
13:4615:31ITX-Maum 10111 giờ 45 phút15,900 won
14:0616:21ITX-Maum 11312 giờ 15 phút15,900 won
14:1616:11ITX-Saemaeul 11011 giờ 55 phút15,900 won
15:0416:54ITX-Saemaeul 10131 giờ 50 phút15,900 won
15:2917:27ITX-Maum 10151 giờ 58 phút15,900 won
16:3418:57Mugunghwa 11572 giờ 23 phút15,900 won
16:5318:45ITX-Saemaeul 10171 giờ 52 phút15,900 won
17:2719:50Mugunghwa 11592 giờ 23 phút15,900 won
18:0220:09Mugunghwa 11612 giờ 7 phút15,900 won
18:4120:32ITX-Saemaeul 10191 giờ 51 phút15,900 won
19:3321:52Mugunghwa 11972 giờ 19 phút15,900 won
19:4321:24ITX-Saemaeul 10211 giờ 41 phút15,900 won
20:0622:11ITX-Saemaeul 10232 giờ 5 phút15,900 won
21:0623:13Mugunghwa 11632 giờ 7 phút15,900 won
22:3900:31ITX-Maum 11331 giờ 52 phút15,900 won
23:1400:57ITX-Saemaeul 10251 giờ 43 phút15,900 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.