Gumi (구미): lịch Tàu hỏa

Gumi (구미): lịch Tàu hỏa

Điểm đến

Điểm đếnChuyến đầuChuyến cuốiSố chuyếnThời gian ngắn nhất
Gimcheon (김천)06:1823:202914 phút
Daegu (대구)06:3823:142927 phút
Dongdaegu Station (동대구)06:3823:142933 phút
Gyeongsan (경산)06:3822:391945 phút
Miryang (밀양)06:3823:14251 giờ 5 phút
Daejeon (대전)06:1823:20271 giờ 6 phút
Gupo (구포)06:3823:14251 giờ 27 phút
Jochiwon (조치원)06:1821:10201 giờ 30 phút
Changwonjungang (창원중앙)22:1822:1811 giờ 40 phút
Busan (부산)06:3823:14261 giờ 41 phút
Changwon (창원)22:1822:1811 giờ 49 phút
Cheonan (천안)07:0121:10211 giờ 51 phút
Masan (마산)22:1822:1811 giờ 55 phút
Pyeongtaek (평택)07:0120:33162 giờ 3 phút
Sasang (사상)10:4710:4712 giờ 6 phút
Osong (오송)06:1818:4222 giờ 7 phút
Cheongju (청주)06:1818:4222 giờ 15 phút
Suwon (수원)07:0121:10212 giờ 19 phút
Jinju (진주)22:1822:1812 giờ 27 phút
Yeongdeungpo (영등포)07:0121:10212 giờ 40 phút
Seoul (서울)07:0121:10212 giờ 52 phút
Jecheon (제천)06:1818:4223 giờ 46 phút
Yeongju (영주)06:1818:4224 giờ 30 phút

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.