Gumi (구미) → Cheonan (천안): lịch Tàu hỏa

Gumi (구미) → Cheonan (천안): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)07:01
Chuyến cuối (Ngày thường)21:10
Số chuyến (Ngày thường)21
Thời gian ngắn nhất1 giờ 51 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
07:0109:14ITX-Saemaeul 10022 giờ 13 phút17,400 won
07:4009:59Mugunghwa 11522 giờ 19 phút17,400 won
08:1410:05ITX-Saemaeul 10041 giờ 51 phút17,400 won
08:4711:01Mugunghwa 11542 giờ 14 phút17,400 won
10:0312:00ITX-Saemaeul 10061 giờ 57 phút17,400 won
10:2112:17ITX-Saemaeul 10081 giờ 56 phút17,400 won
10:3212:23ITX-Saemaeul 11121 giờ 51 phút17,400 won
12:0614:19Mugunghwa 11562 giờ 13 phút17,400 won
12:3214:44Mugunghwa 11582 giờ 12 phút17,400 won
13:5115:51ITX-Saemaeul 10102 giờ 0 phút17,400 won
14:4916:57Mugunghwa 11602 giờ 8 phút17,400 won
15:1017:06ITX-Saemaeul 10121 giờ 56 phút17,400 won
15:4018:10Mugunghwa 11622 giờ 30 phút17,400 won
16:3818:45ITX-Maum 10142 giờ 7 phút17,400 won
17:0419:03ITX-Saemaeul 10161 giờ 59 phút17,400 won
17:3319:50Mugunghwa 11642 giờ 17 phút17,400 won
18:5020:41ITX-Maum 10181 giờ 51 phút17,400 won
19:2321:23ITX-Saemaeul 10202 giờ 0 phút17,400 won
19:5421:50ITX-Saemaeul 10221 giờ 56 phút17,400 won
20:3322:41Mugunghwa 11662 giờ 8 phút17,400 won
21:1023:01ITX-Saemaeul 10241 giờ 51 phút17,400 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
07:0109:14ITX-Saemaeul 10022 giờ 13 phút17,400 won
07:4009:59Mugunghwa 11522 giờ 19 phút17,400 won
08:1410:05ITX-Saemaeul 10041 giờ 51 phút17,400 won
08:4711:01Mugunghwa 11542 giờ 14 phút17,400 won
10:0312:00ITX-Saemaeul 10061 giờ 57 phút17,400 won
10:2112:17ITX-Saemaeul 10081 giờ 56 phút17,400 won
10:3212:23ITX-Saemaeul 11121 giờ 51 phút17,400 won
12:0614:19Mugunghwa 11562 giờ 13 phút17,400 won
12:3214:44Mugunghwa 11582 giờ 12 phút17,400 won
13:5115:51ITX-Saemaeul 10102 giờ 0 phút17,400 won
14:4916:57Mugunghwa 11602 giờ 8 phút17,400 won
15:1017:06ITX-Saemaeul 10121 giờ 56 phút17,400 won
15:4018:10Mugunghwa 11622 giờ 30 phút17,400 won
15:5017:38ITX-Saemaeul 11021 giờ 48 phút17,400 won
16:3818:45ITX-Maum 10142 giờ 7 phút17,400 won
17:0419:03ITX-Saemaeul 10161 giờ 59 phút17,400 won
17:3319:50Mugunghwa 11642 giờ 17 phút17,400 won
18:5020:41ITX-Maum 10181 giờ 51 phút17,400 won
19:2321:23ITX-Saemaeul 10202 giờ 0 phút17,400 won
19:5421:50ITX-Saemaeul 10221 giờ 56 phút17,400 won
20:3322:41Mugunghwa 11662 giờ 8 phút17,400 won
21:1023:01ITX-Saemaeul 10241 giờ 51 phút17,400 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.