Gumi (구미) → Daejeon (대전): lịch Tàu hỏa

Gumi (구미) → Daejeon (대전): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)06:18
Chuyến cuối (Ngày thường)23:20
Số chuyến (Ngày thường)27
Thời gian ngắn nhất1 giờ 6 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:1807:50Mugunghwa 43011 giờ 32 phút7,200 won
07:0108:22ITX-Saemaeul 10021 giờ 21 phút10,600 won
07:4009:08Mugunghwa 11521 giờ 28 phút10,600 won
08:1409:20ITX-Saemaeul 10041 giờ 6 phút10,600 won
08:4710:08Mugunghwa 11541 giờ 21 phút10,600 won
09:4611:05ITX-Maum 11321 giờ 19 phút10,600 won
10:0311:15ITX-Saemaeul 10061 giờ 12 phút10,600 won
10:2111:29ITX-Saemaeul 10081 giờ 8 phút10,600 won
10:3211:38ITX-Saemaeul 11121 giờ 6 phút10,600 won
11:1412:40Mugunghwa 11921 giờ 26 phút10,600 won
12:0613:26Mugunghwa 11561 giờ 20 phút10,600 won
12:3213:55Mugunghwa 11581 giờ 23 phút10,600 won
13:5115:04ITX-Saemaeul 10101 giờ 13 phút10,600 won
14:4916:06Mugunghwa 11601 giờ 17 phút10,600 won
15:1016:20ITX-Saemaeul 10121 giờ 10 phút10,600 won
16:3817:47ITX-Maum 10141 giờ 9 phút10,600 won
17:0418:17ITX-Saemaeul 10161 giờ 13 phút10,600 won
18:3019:48Mugunghwa 11941 giờ 18 phút10,600 won
18:4220:08Mugunghwa 43031 giờ 26 phút7,200 won
18:5019:58ITX-Maum 10181 giờ 8 phút10,600 won
19:2320:35ITX-Saemaeul 10201 giờ 12 phút10,600 won
19:5421:01ITX-Saemaeul 10221 giờ 7 phút10,600 won
20:1721:26ITX-Maum 11341 giờ 9 phút10,600 won
20:3321:47Mugunghwa 11661 giờ 14 phút10,600 won
21:1022:16ITX-Saemaeul 10241 giờ 6 phút10,600 won
22:1523:27ITX-Maum 11361 giờ 12 phút10,600 won
23:2000:35Mugunghwa 11961 giờ 15 phút10,600 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:1807:50Mugunghwa 43011 giờ 32 phút7,200 won
07:0108:22ITX-Saemaeul 10021 giờ 21 phút10,600 won
07:4009:08Mugunghwa 11521 giờ 28 phút10,600 won
08:1409:20ITX-Saemaeul 10041 giờ 6 phút10,600 won
08:4710:08Mugunghwa 11541 giờ 21 phút10,600 won
09:4611:05ITX-Maum 11321 giờ 19 phút10,600 won
10:0311:15ITX-Saemaeul 10061 giờ 12 phút10,600 won
10:2111:29ITX-Saemaeul 10081 giờ 8 phút10,600 won
10:3211:38ITX-Saemaeul 11121 giờ 6 phút10,600 won
11:1412:40Mugunghwa 11921 giờ 26 phút10,600 won
12:0613:26Mugunghwa 11561 giờ 20 phút10,600 won
12:3213:55Mugunghwa 11581 giờ 23 phút10,600 won
13:5115:04ITX-Saemaeul 10101 giờ 13 phút10,600 won
14:4916:06Mugunghwa 11601 giờ 17 phút10,600 won
15:1016:20ITX-Saemaeul 10121 giờ 10 phút10,600 won
15:4017:13Mugunghwa 11621 giờ 33 phút10,600 won
15:5016:56ITX-Saemaeul 11021 giờ 6 phút10,600 won
16:3817:47ITX-Maum 10141 giờ 9 phút10,600 won
17:0418:17ITX-Saemaeul 10161 giờ 13 phút10,600 won
18:3019:48Mugunghwa 11941 giờ 18 phút10,600 won
18:4220:08Mugunghwa 43031 giờ 26 phút7,200 won
18:5019:58ITX-Maum 10181 giờ 8 phút10,600 won
19:2320:35ITX-Saemaeul 10201 giờ 12 phút10,600 won
19:5421:01ITX-Saemaeul 10221 giờ 7 phút10,600 won
20:1721:26ITX-Maum 11341 giờ 9 phút10,600 won
20:3321:47Mugunghwa 11661 giờ 14 phút10,600 won
21:1022:16ITX-Saemaeul 10241 giờ 6 phút10,600 won
22:1523:27ITX-Maum 11361 giờ 12 phút10,600 won
23:2000:35Mugunghwa 11961 giờ 15 phút10,600 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.