Gumi (구미) → Dongdaegu Station (동대구): lịch Tàu hỏa

Gumi (구미) → Dongdaegu Station (동대구): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)06:38
Chuyến cuối (Ngày thường)23:14
Số chuyến (Ngày thường)29
Thời gian ngắn nhất33 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:3807:23Mugunghwa 119145 phút4,800 won
07:5008:33Mugunghwa 119343 phút4,800 won
08:3509:15Mugunghwa 119540 phút4,800 won
09:0309:40ITX-Saemaeul 100137 phút4,800 won
09:3610:13ITX-Saemaeul 100337 phút4,800 won
09:5810:33ITX-Saemaeul 100535 phút4,800 won
10:2411:05Mugunghwa 115141 phút4,800 won
10:4011:17Mugunghwa 430237 phút3,200 won
10:4711:24Mugunghwa 115337 phút4,800 won
11:2612:09Mugunghwa 115543 phút4,800 won
11:5012:23ITX-Maum 100733 phút4,800 won
13:2914:05ITX-Saemaeul 100936 phút4,800 won
13:4614:21ITX-Maum 101135 phút4,800 won
14:0614:42ITX-Maum 113136 phút4,800 won
15:0415:37ITX-Saemaeul 101333 phút4,800 won
15:2916:05ITX-Maum 101536 phút4,800 won
16:3417:17Mugunghwa 115743 phút4,800 won
16:5317:29ITX-Saemaeul 101736 phút4,800 won
17:2718:04Mugunghwa 115937 phút4,800 won
18:0218:40Mugunghwa 116138 phút4,800 won
18:4119:17ITX-Saemaeul 101936 phút4,800 won
19:3320:21Mugunghwa 119748 phút4,800 won
19:4320:16ITX-Saemaeul 102133 phút4,800 won
20:0620:42ITX-Saemaeul 102336 phút4,800 won
21:0621:45Mugunghwa 116339 phút4,800 won
21:4322:20Mugunghwa 430437 phút3,200 won
22:1822:54ITX-Saemaeul 111136 phút4,800 won
22:3923:15ITX-Maum 113336 phút4,800 won
23:1423:47ITX-Saemaeul 102533 phút4,800 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:3807:23Mugunghwa 119145 phút4,800 won
07:5008:33Mugunghwa 119343 phút4,800 won
08:3509:15Mugunghwa 119540 phút4,800 won
09:0309:40ITX-Saemaeul 100137 phút4,800 won
09:3610:13ITX-Saemaeul 100337 phút4,800 won
09:5810:33ITX-Saemaeul 100535 phút4,800 won
10:2411:05Mugunghwa 115141 phút4,800 won
10:4011:17Mugunghwa 430237 phút3,200 won
10:4711:24Mugunghwa 115337 phút4,800 won
11:2612:09Mugunghwa 115543 phút4,800 won
11:5012:23ITX-Maum 100733 phút4,800 won
13:2914:05ITX-Saemaeul 100936 phút4,800 won
13:4614:21ITX-Maum 101135 phút4,800 won
14:0614:42ITX-Maum 113136 phút4,800 won
14:1614:51ITX-Saemaeul 110135 phút4,800 won
15:0415:37ITX-Saemaeul 101333 phút4,800 won
15:2916:05ITX-Maum 101536 phút4,800 won
16:3417:17Mugunghwa 115743 phút4,800 won
16:5317:29ITX-Saemaeul 101736 phút4,800 won
17:2718:04Mugunghwa 115937 phút4,800 won
18:0218:40Mugunghwa 116138 phút4,800 won
18:4119:17ITX-Saemaeul 101936 phút4,800 won
19:3320:21Mugunghwa 119748 phút4,800 won
19:4320:16ITX-Saemaeul 102133 phút4,800 won
20:0620:42ITX-Saemaeul 102336 phút4,800 won
21:0621:45Mugunghwa 116339 phút4,800 won
21:4322:20Mugunghwa 430437 phút3,200 won
22:1822:54ITX-Saemaeul 111136 phút4,800 won
22:3923:15ITX-Maum 113336 phút4,800 won
23:1423:47ITX-Saemaeul 102533 phút4,800 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.