Gumi (구미) → Miryang (밀양): lịch Tàu hỏa

Gumi (구미) → Miryang (밀양): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)06:38
Chuyến cuối (Ngày thường)23:14
Số chuyến (Ngày thường)25
Thời gian ngắn nhất1 giờ 5 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:3808:07Mugunghwa 11911 giờ 29 phút10,100 won
07:5009:25Mugunghwa 11931 giờ 35 phút10,100 won
08:3510:00Mugunghwa 11951 giờ 25 phút10,100 won
09:0310:28ITX-Saemaeul 10011 giờ 25 phút10,100 won
09:3610:45ITX-Saemaeul 10031 giờ 9 phút10,100 won
09:5811:08ITX-Saemaeul 10051 giờ 10 phút10,100 won
10:2411:58Mugunghwa 11511 giờ 34 phút10,100 won
10:4712:13Mugunghwa 11531 giờ 26 phút10,100 won
11:2612:49Mugunghwa 11551 giờ 23 phút10,100 won
11:5012:59ITX-Maum 10071 giờ 9 phút10,100 won
13:2914:40ITX-Saemaeul 10091 giờ 11 phút10,100 won
14:0615:24ITX-Maum 11311 giờ 18 phút10,100 won
15:0416:15ITX-Saemaeul 10131 giờ 11 phút10,100 won
15:2916:43ITX-Maum 10151 giờ 14 phút10,100 won
16:3418:01Mugunghwa 11571 giờ 27 phút10,100 won
16:5318:07ITX-Saemaeul 10171 giờ 14 phút10,100 won
17:2719:02Mugunghwa 11591 giờ 35 phút10,100 won
18:0219:23Mugunghwa 11611 giờ 21 phút10,100 won
18:4119:53ITX-Saemaeul 10191 giờ 12 phút10,100 won
19:3321:06Mugunghwa 11971 giờ 33 phút10,100 won
20:0621:27ITX-Saemaeul 10231 giờ 21 phút10,100 won
21:0622:26Mugunghwa 11631 giờ 20 phút10,100 won
22:1823:27ITX-Saemaeul 11111 giờ 9 phút10,100 won
22:3923:53ITX-Maum 11331 giờ 14 phút10,100 won
23:1400:19ITX-Saemaeul 10251 giờ 5 phút10,100 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:3808:07Mugunghwa 11911 giờ 29 phút10,100 won
07:5009:25Mugunghwa 11931 giờ 35 phút10,100 won
08:3510:00Mugunghwa 11951 giờ 25 phút10,100 won
09:0310:28ITX-Saemaeul 10011 giờ 25 phút10,100 won
09:3610:45ITX-Saemaeul 10031 giờ 9 phút10,100 won
09:5811:08ITX-Saemaeul 10051 giờ 10 phút10,100 won
10:2411:58Mugunghwa 11511 giờ 34 phút10,100 won
10:4712:13Mugunghwa 11531 giờ 26 phút10,100 won
11:2612:49Mugunghwa 11551 giờ 23 phút10,100 won
11:5012:59ITX-Maum 10071 giờ 9 phút10,100 won
13:2914:40ITX-Saemaeul 10091 giờ 11 phút10,100 won
14:0615:24ITX-Maum 11311 giờ 18 phút10,100 won
14:1615:26ITX-Saemaeul 11011 giờ 10 phút10,100 won
15:0416:15ITX-Saemaeul 10131 giờ 11 phút10,100 won
15:2916:43ITX-Maum 10151 giờ 14 phút10,100 won
16:3418:01Mugunghwa 11571 giờ 27 phút10,100 won
16:5318:07ITX-Saemaeul 10171 giờ 14 phút10,100 won
17:2719:02Mugunghwa 11591 giờ 35 phút10,100 won
18:0219:23Mugunghwa 11611 giờ 21 phút10,100 won
18:4119:53ITX-Saemaeul 10191 giờ 12 phút10,100 won
19:3321:06Mugunghwa 11971 giờ 33 phút10,100 won
20:0621:27ITX-Saemaeul 10231 giờ 21 phút10,100 won
21:0622:26Mugunghwa 11631 giờ 20 phút10,100 won
22:1823:27ITX-Saemaeul 11111 giờ 9 phút10,100 won
22:3923:53ITX-Maum 11331 giờ 14 phút10,100 won
23:1400:19ITX-Saemaeul 10251 giờ 5 phút10,100 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.