Gumi (구미) → Yeongdeungpo (영등포): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 07:01 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 21:10 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 21 |
| Thời gian ngắn nhất | 2 giờ 40 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:01 | 10:12 | ITX-Saemaeul 1002 | 3 giờ 11 phút | 25,800 won |
| 07:40 | 11:03 | Mugunghwa 1152 | 3 giờ 23 phút | 25,800 won |
| 08:14 | 10:55 | ITX-Saemaeul 1004 | 2 giờ 41 phút | 25,800 won |
| 08:47 | 11:58 | Mugunghwa 1154 | 3 giờ 11 phút | 25,800 won |
| 10:03 | 12:59 | ITX-Saemaeul 1006 | 2 giờ 56 phút | 25,800 won |
| 10:21 | 13:10 | ITX-Saemaeul 1008 | 2 giờ 49 phút | 25,800 won |
| 10:32 | 13:16 | ITX-Saemaeul 1112 | 2 giờ 44 phút | 25,800 won |
| 12:06 | 15:18 | Mugunghwa 1156 | 3 giờ 12 phút | 25,800 won |
| 12:32 | 15:42 | Mugunghwa 1158 | 3 giờ 10 phút | 25,800 won |
| 13:51 | 16:47 | ITX-Saemaeul 1010 | 2 giờ 56 phút | 25,800 won |
| 14:49 | 17:57 | Mugunghwa 1160 | 3 giờ 8 phút | 25,800 won |
| 15:10 | 18:02 | ITX-Saemaeul 1012 | 2 giờ 52 phút | 25,800 won |
| 15:40 | 19:12 | Mugunghwa 1162 | 3 giờ 32 phút | 25,800 won |
| 16:38 | 19:43 | ITX-Maum 1014 | 3 giờ 5 phút | 25,800 won |
| 17:04 | 20:05 | ITX-Saemaeul 1016 | 3 giờ 1 phút | 25,800 won |
| 17:33 | 20:50 | Mugunghwa 1164 | 3 giờ 17 phút | 25,800 won |
| 18:50 | 21:35 | ITX-Maum 1018 | 2 giờ 45 phút | 25,800 won |
| 19:23 | 22:16 | ITX-Saemaeul 1020 | 2 giờ 53 phút | 25,800 won |
| 19:54 | 22:41 | ITX-Saemaeul 1022 | 2 giờ 47 phút | 25,800 won |
| 20:33 | 23:38 | Mugunghwa 1166 | 3 giờ 5 phút | 25,800 won |
| 21:10 | 23:50 | ITX-Saemaeul 1024 | 2 giờ 40 phút | 25,800 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:01 | 10:12 | ITX-Saemaeul 1002 | 3 giờ 11 phút | 25,800 won |
| 07:40 | 11:03 | Mugunghwa 1152 | 3 giờ 23 phút | 25,800 won |
| 08:14 | 10:55 | ITX-Saemaeul 1004 | 2 giờ 41 phút | 25,800 won |
| 08:47 | 11:58 | Mugunghwa 1154 | 3 giờ 11 phút | 25,800 won |
| 10:03 | 12:59 | ITX-Saemaeul 1006 | 2 giờ 56 phút | 25,800 won |
| 10:21 | 13:10 | ITX-Saemaeul 1008 | 2 giờ 49 phút | 25,800 won |
| 10:32 | 13:16 | ITX-Saemaeul 1112 | 2 giờ 44 phút | 25,800 won |
| 12:06 | 15:18 | Mugunghwa 1156 | 3 giờ 12 phút | 25,800 won |
| 12:32 | 15:42 | Mugunghwa 1158 | 3 giờ 10 phút | 25,800 won |
| 13:51 | 16:47 | ITX-Saemaeul 1010 | 2 giờ 56 phút | 25,800 won |
| 14:49 | 17:57 | Mugunghwa 1160 | 3 giờ 8 phút | 25,800 won |
| 15:10 | 18:02 | ITX-Saemaeul 1012 | 2 giờ 52 phút | 25,800 won |
| 15:40 | 19:12 | Mugunghwa 1162 | 3 giờ 32 phút | 25,800 won |
| 15:50 | 18:28 | ITX-Saemaeul 1102 | 2 giờ 38 phút | 25,800 won |
| 16:38 | 19:43 | ITX-Maum 1014 | 3 giờ 5 phút | 25,800 won |
| 17:04 | 20:05 | ITX-Saemaeul 1016 | 3 giờ 1 phút | 25,800 won |
| 17:33 | 20:50 | Mugunghwa 1164 | 3 giờ 17 phút | 25,800 won |
| 18:50 | 21:35 | ITX-Maum 1018 | 2 giờ 45 phút | 25,800 won |
| 19:23 | 22:16 | ITX-Saemaeul 1020 | 2 giờ 53 phút | 25,800 won |
| 19:54 | 22:41 | ITX-Saemaeul 1022 | 2 giờ 47 phút | 25,800 won |
| 20:33 | 23:38 | Mugunghwa 1166 | 3 giờ 5 phút | 25,800 won |
| 21:10 | 23:50 | ITX-Saemaeul 1024 | 2 giờ 40 phút | 25,800 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.