Gunbuk (군북) → Suncheon (순천): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 08:21 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 20:48 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 3 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 17 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 08:21 | 09:46 | Mugunghwa 1961 | 1 giờ 25 phút | 5,900 won |
| 12:42 | 14:02 | Mugunghwa 1981 | 1 giờ 20 phút | 8,800 won |
| 20:48 | 22:05 | Mugunghwa 1963 | 1 giờ 17 phút | 5,900 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 08:21 | 09:46 | Mugunghwa 1961 | 1 giờ 25 phút | 5,900 won |
| 12:42 | 14:02 | Mugunghwa 1981 | 1 giờ 20 phút | 8,800 won |
| 20:48 | 22:05 | Mugunghwa 1963 | 1 giờ 17 phút | 5,900 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.