Gunsan (군산) → Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 05:34 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 20:26 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 14 |
| Thời gian ngắn nhất | 3 giờ 13 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:34 | 09:06 | Mugunghwa 1272 | 3 giờ 32 phút | 21,600 won |
| 06:13 | 09:36 | Saemaeul 1202 | 3 giờ 23 phút | 21,600 won |
| 07:12 | 10:43 | Mugunghwa 1274 | 3 giờ 31 phút | 21,600 won |
| 08:22 | 11:43 | Saemaeul 1204 | 3 giờ 21 phút | 21,600 won |
| 09:04 | 12:41 | Mugunghwa 1276 | 3 giờ 37 phút | 21,600 won |
| 10:03 | 13:16 | Saemaeul 1206 | 3 giờ 13 phút | 21,600 won |
| 12:07 | 15:48 | Mugunghwa 1278 | 3 giờ 41 phút | 21,600 won |
| 12:52 | 16:23 | Mugunghwa 1280 | 3 giờ 31 phút | 21,600 won |
| 14:38 | 17:51 | Saemaeul 1208 | 3 giờ 13 phút | 21,600 won |
| 15:20 | 18:59 | Mugunghwa 1282 | 3 giờ 39 phút | 21,600 won |
| 17:15 | 20:39 | Mugunghwa 1284 | 3 giờ 24 phút | 21,600 won |
| 18:29 | 22:01 | Mugunghwa 1286 | 3 giờ 32 phút | 21,600 won |
| 19:25 | 22:48 | Saemaeul 1210 | 3 giờ 23 phút | 21,600 won |
| 20:26 | 23:55 | Mugunghwa 1288 | 3 giờ 29 phút | 21,600 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:34 | 09:06 | Mugunghwa 1272 | 3 giờ 32 phút | 21,600 won |
| 06:13 | 09:36 | Saemaeul 1202 | 3 giờ 23 phút | 21,600 won |
| 07:12 | 10:43 | Mugunghwa 1274 | 3 giờ 31 phút | 21,600 won |
| 08:22 | 11:43 | Saemaeul 1204 | 3 giờ 21 phút | 21,600 won |
| 09:04 | 12:41 | Mugunghwa 1276 | 3 giờ 37 phút | 21,600 won |
| 10:03 | 13:16 | Saemaeul 1206 | 3 giờ 13 phút | 21,600 won |
| 12:07 | 15:48 | Mugunghwa 1278 | 3 giờ 41 phút | 21,600 won |
| 12:52 | 16:23 | Mugunghwa 1280 | 3 giờ 31 phút | 21,600 won |
| 14:38 | 17:51 | Saemaeul 1208 | 3 giờ 13 phút | 21,600 won |
| 15:20 | 18:59 | Mugunghwa 1282 | 3 giờ 39 phút | 21,600 won |
| 16:19 | 19:27 | Saemaeul 2552 | 3 giờ 8 phút | 21,600 won |
| 17:15 | 20:39 | Mugunghwa 1284 | 3 giờ 24 phút | 21,600 won |
| 18:29 | 22:01 | Mugunghwa 1286 | 3 giờ 32 phút | 21,600 won |
| 19:25 | 22:48 | Saemaeul 1210 | 3 giờ 23 phút | 21,600 won |
| 20:26 | 23:55 | Mugunghwa 1288 | 3 giờ 29 phút | 21,600 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.