Gunwi (군위) → Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 09:30 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 17:41 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 2 |
| Thời gian ngắn nhất | 3 giờ 15 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 09:30 | 12:56 | ITX-Maum 1602 | 3 giờ 26 phút | 34,500 won |
| 17:41 | 20:56 | ITX-Maum 1604 | 3 giờ 15 phút | 34,500 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 09:30 | 12:56 | ITX-Maum 1602 | 3 giờ 26 phút | 34,500 won |
| 17:41 | 20:56 | ITX-Maum 1604 | 3 giờ 15 phút | 34,500 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.