Gunwi (군위) → Yeongju (영주): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:53 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 18:34 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 4 |
| Thời gian ngắn nhất | 54 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:53 | 07:48 | Mugunghwa 1771 | 55 phút | 5,600 won |
| 09:30 | 10:32 | ITX-Maum 1602 | 1 giờ 2 phút | 11,200 won |
| 17:41 | 18:42 | ITX-Maum 1604 | 1 giờ 1 phút | 11,200 won |
| 18:34 | 19:28 | Mugunghwa 1773 | 54 phút | 5,600 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:53 | 07:48 | Mugunghwa 1771 | 55 phút | 5,600 won |
| 09:30 | 10:32 | ITX-Maum 1602 | 1 giờ 2 phút | 11,200 won |
| 17:41 | 18:42 | ITX-Maum 1604 | 1 giờ 1 phút | 11,200 won |
| 18:34 | 19:28 | Mugunghwa 1773 | 54 phút | 5,600 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.