Gupo (구포) → Dongdaegu Station (동대구): lịch Tàu hỏa

Gupo (구포) → Dongdaegu Station (동대구): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)05:16
Chuyến cuối (Ngày thường)23:04
Số chuyến (Ngày thường)37
Thời gian ngắn nhất53 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:1606:20ITX-Saemaeul 10021 giờ 4 phút9,500 won
05:3306:57Mugunghwa 11521 giờ 24 phút9,500 won
06:2507:31Ktx 1021 giờ 6 phút9,700 won
06:3907:37ITX-Saemaeul 100458 phút9,500 won
06:4708:03Mugunghwa 11541 giờ 16 phút9,500 won
07:2408:26KTX-Sancheon (A-type) 3101 giờ 2 phút9,700 won
07:4509:02ITX-Maum 11321 giờ 17 phút9,500 won
08:1509:17Ktx 1041 giờ 2 phút9,700 won
08:2409:24ITX-Saemaeul 10061 giờ 0 phút9,500 won
08:3209:41ITX-Saemaeul 10081 giờ 9 phút9,500 won
09:0610:26Mugunghwa 11921 giờ 20 phút9,500 won
09:5611:24Mugunghwa 11561 giờ 28 phút9,500 won
10:3511:52Mugunghwa 11581 giờ 17 phút9,500 won
12:0913:14ITX-Saemaeul 10101 giờ 5 phút9,500 won
12:2814:01ITX-Maum 11421 giờ 33 phút9,500 won
12:3313:30KTX-Sancheon (A-type) 10657 phút9,700 won
12:4814:08Mugunghwa 11601 giờ 20 phút9,500 won
13:2014:33ITX-Saemaeul 10121 giờ 13 phút9,500 won
13:3614:42KTX-Sancheon 1081 giờ 6 phút9,700 won
13:4814:58Mugunghwa 11621 giờ 10 phút9,500 won
14:5615:57ITX-Maum 10141 giờ 1 phút9,500 won
15:1716:22ITX-Saemaeul 10161 giờ 5 phút9,500 won
15:3116:35Ktx 1101 giờ 4 phút9,700 won
15:4316:52Mugunghwa 11641 giờ 9 phút9,500 won
16:2217:43Mugunghwa 11941 giờ 21 phút9,500 won
17:1818:11ITX-Maum 101853 phút9,500 won
17:4118:43ITX-Saemaeul 10201 giờ 2 phút9,500 won
18:2119:17ITX-Saemaeul 102256 phút9,500 won
18:2919:49Mugunghwa 11661 giờ 20 phút9,500 won
18:4119:40ITX-Maum 113459 phút9,500 won
18:5620:06KTX-Sancheon 1121 giờ 10 phút9,700 won
19:0320:29ITX-Maum 11441 giờ 26 phút
19:3620:33ITX-Saemaeul 102457 phút9,500 won
20:1821:33ITX-Maum 11361 giờ 15 phút9,500 won
20:5021:48Ktx 11458 phút9,700 won
21:1122:35Mugunghwa 11961 giờ 24 phút9,500 won
23:0400:11ITX-Saemaeul 11461 giờ 7 phút9,500 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:1606:20ITX-Saemaeul 10021 giờ 4 phút9,500 won
05:3306:57Mugunghwa 11521 giờ 24 phút9,500 won
06:2507:31Ktx 1021 giờ 6 phút9,700 won
06:3907:37ITX-Saemaeul 100458 phút9,500 won
06:4708:03Mugunghwa 11541 giờ 16 phút9,500 won
07:2408:26KTX-Sancheon (A-type) 3101 giờ 2 phút9,700 won
07:4509:02ITX-Maum 11321 giờ 17 phút9,500 won
08:1509:17Ktx 1041 giờ 2 phút9,700 won
08:2409:24ITX-Saemaeul 10061 giờ 0 phút9,500 won
08:3209:41ITX-Saemaeul 10081 giờ 9 phút9,500 won
09:0610:26Mugunghwa 11921 giờ 20 phút9,500 won
09:5611:24Mugunghwa 11561 giờ 28 phút9,500 won
10:1311:18KTX-Sancheon 1821 giờ 5 phút9,700 won
10:3511:52Mugunghwa 11581 giờ 17 phút9,500 won
12:0913:14ITX-Saemaeul 10101 giờ 5 phút9,500 won
12:2814:01ITX-Maum 11421 giờ 33 phút9,500 won
12:4814:08Mugunghwa 11601 giờ 20 phút9,500 won
13:2014:33ITX-Saemaeul 10121 giờ 13 phút9,500 won
13:3614:42KTX-Sancheon 1081 giờ 6 phút9,700 won
13:4814:58Mugunghwa 11621 giờ 10 phút9,500 won
14:1715:13ITX-Saemaeul 110256 phút9,500 won
14:5615:57ITX-Maum 10141 giờ 1 phút9,500 won
15:1716:22ITX-Saemaeul 10161 giờ 5 phút9,500 won
15:3116:35Ktx 1101 giờ 4 phút9,700 won
15:4316:52Mugunghwa 11641 giờ 9 phút9,500 won
16:2217:43Mugunghwa 11941 giờ 21 phút9,500 won
17:1818:11ITX-Maum 101853 phút9,500 won
17:4118:43ITX-Saemaeul 10201 giờ 2 phút9,500 won
18:2119:17ITX-Saemaeul 102256 phút9,500 won
18:2919:49Mugunghwa 11661 giờ 20 phút9,500 won
18:4119:40ITX-Maum 113459 phút9,500 won
18:5620:06KTX-Sancheon 1121 giờ 10 phút9,700 won
19:0320:29ITX-Maum 11441 giờ 26 phút
19:3620:33ITX-Saemaeul 102457 phút9,500 won
20:1821:33ITX-Maum 11361 giờ 15 phút9,500 won
20:5021:48Ktx 11458 phút9,700 won
21:1122:35Mugunghwa 11961 giờ 24 phút9,500 won
22:1023:11KTX-Sancheon 3801 giờ 1 phút9,700 won
23:0400:11ITX-Saemaeul 11461 giờ 7 phút9,500 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.