Gupo (구포): lịch Tàu hỏa

Gupo (구포): lịch Tàu hỏa

Điểm đến

Điểm đếnChuyến đầuChuyến cuốiSố chuyếnThời gian ngắn nhất
Sasang (사상)07:2420:1165 phút
Busan (부산)00:1923:503612 phút
Bujeon (부전)09:1620:11413 phút
Miryang (밀양)05:1623:043523 phút
Changwonjungang (창원중앙)06:3019:11446 phút
Gyeongsan (경산)05:1623:042352 phút
Dongdaegu Station (동대구)05:1623:043753 phút
Changwon (창원)06:3019:11456 phút
Daegu (대구)05:1621:11261 giờ 0 phút
Masan (마산)06:3019:1141 giờ 3 phút
Seodaegu (서대구)08:1520:5031 giờ 8 phút
Gimcheongumi (김천구미)06:2515:3121 giờ 28 phút
Gumi (구미)05:1621:11261 giờ 30 phút
Jinju (진주)06:3019:1141 giờ 34 phút
Daejeon (대전)05:1621:11321 giờ 41 phút
Gimcheon (김천)05:1621:11261 giờ 46 phút
Osong (오송)06:2520:5071 giờ 59 phút
Cheonanasan (천안아산)06:2515:3142 giờ 17 phút
Suncheon (순천)06:3019:1142 giờ 25 phút
Dongtan (동탄)22:1022:1012 giờ 37 phút
Gwangmyeong (광명)06:2520:5062 giờ 40 phút
Seoul (서울)05:1620:50272 giờ 46 phút
Suseo (수서)07:2407:2412 giờ 53 phút
Jochiwon (조치원)05:1619:36173 giờ 4 phút
Cheonan (천안)05:1619:36203 giờ 23 phút
Pyeongtaek (평택)05:1618:29153 giờ 36 phút
Suwon (수원)05:1619:36203 giờ 53 phút
Yeongdeungpo (영등포)05:1619:36204 giờ 14 phút
Mokpo (목포)11:0215:2324 giờ 24 phút

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.