Gupo (구포) → Jinju (진주): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:30 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 19:11 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 4 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 34 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:30 | 08:41 | Mugunghwa 1961 | 2 giờ 11 phút | 7,400 won |
| 11:02 | 13:01 | Mugunghwa 1981 | 1 giờ 59 phút | 11,800 won |
| 15:23 | 16:57 | Saemaeul 1931 | 1 giờ 34 phút | 11,800 won |
| 19:11 | 21:07 | Mugunghwa 1963 | 1 giờ 56 phút | 7,400 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:30 | 08:41 | Mugunghwa 1961 | 2 giờ 11 phút | 7,400 won |
| 08:47 | 10:17 | Saemaeul 2525 | 1 giờ 30 phút | |
| 11:02 | 13:01 | Mugunghwa 1981 | 1 giờ 59 phút | 11,800 won |
| 15:23 | 16:57 | Saemaeul 1931 | 1 giờ 34 phút | 11,800 won |
| 19:11 | 21:07 | Mugunghwa 1963 | 1 giờ 56 phút | 7,400 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.