Gupo (구포) → Masan (마산): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:30 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 19:11 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 4 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 3 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:30 | 07:50 | Mugunghwa 1961 | 1 giờ 20 phút | 4,200 won |
| 11:02 | 12:18 | Mugunghwa 1981 | 1 giờ 16 phút | 7,100 won |
| 15:23 | 16:26 | Saemaeul 1931 | 1 giờ 3 phút | 7,100 won |
| 19:11 | 20:24 | Mugunghwa 1963 | 1 giờ 13 phút | 4,200 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:30 | 07:50 | Mugunghwa 1961 | 1 giờ 20 phút | 4,200 won |
| 08:47 | 09:46 | Saemaeul 2525 | 59 phút | |
| 11:02 | 12:18 | Mugunghwa 1981 | 1 giờ 16 phút | 7,100 won |
| 15:23 | 16:26 | Saemaeul 1931 | 1 giờ 3 phút | 7,100 won |
| 19:11 | 20:24 | Mugunghwa 1963 | 1 giờ 13 phút | 4,200 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.