Guryegu (구례구) → Iksan (익산): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 05:41 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 23:21 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 21 |
| Thời gian ngắn nhất | 59 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:41 | 06:42 | KTX-Sancheon (A-type) 502 | 1 giờ 1 phút | 11,600 won |
| 06:52 | 08:09 | ITX-Maum 1522 | 1 giờ 17 phút | 11,300 won |
| 07:11 | 08:37 | Mugunghwa 1572 | 1 giờ 26 phút | 11,300 won |
| 07:22 | 08:27 | KTX-Sancheon (A-type) 662 | 1 giờ 5 phút | 11,600 won |
| 08:23 | 09:29 | KTX-Sancheon 506 | 1 giờ 6 phút | 11,600 won |
| 09:16 | 10:18 | KTX-Sancheon (B-type) 508 | 1 giờ 2 phút | 11,600 won |
| 09:35 | 10:44 | ITX-Saemaeul 1502 | 1 giờ 9 phút | 11,300 won |
| 10:28 | 11:48 | ITX-Maum 1524 | 1 giờ 20 phút | 11,300 won |
| 13:05 | 14:04 | Ktx 514 | 59 phút | 11,600 won |
| 13:56 | 15:19 | Mugunghwa 1574 | 1 giờ 23 phút | 11,300 won |
| 14:50 | 16:03 | ITX-Saemaeul 1504 | 1 giờ 13 phút | 11,300 won |
| 15:06 | 16:12 | KTX-Sancheon 666 | 1 giờ 6 phút | 11,600 won |
| 15:33 | 16:32 | Ktx 522 | 59 phút | 11,600 won |
| 16:23 | 17:38 | ITX-Maum 1514 | 1 giờ 15 phút | 11,300 won |
| 18:19 | 19:36 | ITX-Maum 1526 | 1 giờ 17 phút | 11,300 won |
| 18:40 | 19:43 | Ktx 528 | 1 giờ 3 phút | 11,600 won |
| 18:56 | 20:22 | Mugunghwa 1576 | 1 giờ 26 phút | 11,300 won |
| 20:01 | 21:23 | ITX-Maum 1506 | 1 giờ 22 phút | 11,300 won |
| 20:59 | 22:00 | KTX-Sancheon (B-type) 532 | 1 giờ 1 phút | 11,600 won |
| 21:41 | 23:00 | ITX-Maum 1528 | 1 giờ 19 phút | 11,300 won |
| 23:21 | 00:30 | ITX-Maum 1530 | 1 giờ 9 phút | 11,300 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:41 | 06:42 | KTX-Sancheon (A-type) 502 | 1 giờ 1 phút | 11,600 won |
| 06:52 | 08:09 | ITX-Maum 1522 | 1 giờ 17 phút | 11,300 won |
| 07:11 | 08:37 | Mugunghwa 1572 | 1 giờ 26 phút | 11,300 won |
| 07:22 | 08:27 | KTX-Sancheon (A-type) 662 | 1 giờ 5 phút | 11,600 won |
| 08:23 | 09:29 | KTX-Sancheon 506 | 1 giờ 6 phút | 11,600 won |
| 09:16 | 10:18 | KTX-Sancheon (B-type) 508 | 1 giờ 2 phút | 11,600 won |
| 09:35 | 10:44 | ITX-Saemaeul 1502 | 1 giờ 9 phút | 11,300 won |
| 10:28 | 11:48 | ITX-Maum 1524 | 1 giờ 20 phút | 11,300 won |
| 13:05 | 14:04 | Ktx 514 | 59 phút | 11,600 won |
| 13:56 | 15:19 | Mugunghwa 1574 | 1 giờ 23 phút | 11,300 won |
| 14:50 | 16:03 | ITX-Saemaeul 1504 | 1 giờ 13 phút | 11,300 won |
| 15:06 | 16:12 | KTX-Sancheon 666 | 1 giờ 6 phút | 11,600 won |
| 15:33 | 16:32 | Ktx 522 | 59 phút | 11,600 won |
| 16:23 | 17:38 | ITX-Maum 1514 | 1 giờ 15 phút | 11,300 won |
| 17:34 | 18:30 | KTX-Sancheon (A-type) 564 | 56 phút | 11,600 won |
| 18:03 | 19:17 | Saemaeul 2522 | 1 giờ 14 phút | 11,300 won |
| 18:19 | 19:36 | ITX-Maum 1526 | 1 giờ 17 phút | 11,300 won |
| 18:40 | 19:43 | Ktx 528 | 1 giờ 3 phút | 11,600 won |
| 18:56 | 20:22 | Mugunghwa 1576 | 1 giờ 26 phút | 11,300 won |
| 20:01 | 21:23 | ITX-Maum 1506 | 1 giờ 22 phút | 11,300 won |
| 20:59 | 22:00 | KTX-Sancheon (B-type) 532 | 1 giờ 1 phút | 11,600 won |
| 21:41 | 23:00 | ITX-Maum 1528 | 1 giờ 19 phút | 11,300 won |
| 23:21 | 00:30 | ITX-Maum 1530 | 1 giờ 9 phút | 11,300 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.