Guryegu (구례구) → Iksan (익산): lịch Tàu hỏa

Guryegu (구례구) → Iksan (익산): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)05:41
Chuyến cuối (Ngày thường)23:21
Số chuyến (Ngày thường)21
Thời gian ngắn nhất59 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:4106:42KTX-Sancheon (A-type) 5021 giờ 1 phút11,600 won
06:5208:09ITX-Maum 15221 giờ 17 phút11,300 won
07:1108:37Mugunghwa 15721 giờ 26 phút11,300 won
07:2208:27KTX-Sancheon (A-type) 6621 giờ 5 phút11,600 won
08:2309:29KTX-Sancheon 5061 giờ 6 phút11,600 won
09:1610:18KTX-Sancheon (B-type) 5081 giờ 2 phút11,600 won
09:3510:44ITX-Saemaeul 15021 giờ 9 phút11,300 won
10:2811:48ITX-Maum 15241 giờ 20 phút11,300 won
13:0514:04Ktx 51459 phút11,600 won
13:5615:19Mugunghwa 15741 giờ 23 phút11,300 won
14:5016:03ITX-Saemaeul 15041 giờ 13 phút11,300 won
15:0616:12KTX-Sancheon 6661 giờ 6 phút11,600 won
15:3316:32Ktx 52259 phút11,600 won
16:2317:38ITX-Maum 15141 giờ 15 phút11,300 won
18:1919:36ITX-Maum 15261 giờ 17 phút11,300 won
18:4019:43Ktx 5281 giờ 3 phút11,600 won
18:5620:22Mugunghwa 15761 giờ 26 phút11,300 won
20:0121:23ITX-Maum 15061 giờ 22 phút11,300 won
20:5922:00KTX-Sancheon (B-type) 5321 giờ 1 phút11,600 won
21:4123:00ITX-Maum 15281 giờ 19 phút11,300 won
23:2100:30ITX-Maum 15301 giờ 9 phút11,300 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:4106:42KTX-Sancheon (A-type) 5021 giờ 1 phút11,600 won
06:5208:09ITX-Maum 15221 giờ 17 phút11,300 won
07:1108:37Mugunghwa 15721 giờ 26 phút11,300 won
07:2208:27KTX-Sancheon (A-type) 6621 giờ 5 phút11,600 won
08:2309:29KTX-Sancheon 5061 giờ 6 phút11,600 won
09:1610:18KTX-Sancheon (B-type) 5081 giờ 2 phút11,600 won
09:3510:44ITX-Saemaeul 15021 giờ 9 phút11,300 won
10:2811:48ITX-Maum 15241 giờ 20 phút11,300 won
13:0514:04Ktx 51459 phút11,600 won
13:5615:19Mugunghwa 15741 giờ 23 phút11,300 won
14:5016:03ITX-Saemaeul 15041 giờ 13 phút11,300 won
15:0616:12KTX-Sancheon 6661 giờ 6 phút11,600 won
15:3316:32Ktx 52259 phút11,600 won
16:2317:38ITX-Maum 15141 giờ 15 phút11,300 won
17:3418:30KTX-Sancheon (A-type) 56456 phút11,600 won
18:0319:17Saemaeul 25221 giờ 14 phút11,300 won
18:1919:36ITX-Maum 15261 giờ 17 phút11,300 won
18:4019:43Ktx 5281 giờ 3 phút11,600 won
18:5620:22Mugunghwa 15761 giờ 26 phút11,300 won
20:0121:23ITX-Maum 15061 giờ 22 phút11,300 won
20:5922:00KTX-Sancheon (B-type) 5321 giờ 1 phút11,600 won
21:4123:00ITX-Maum 15281 giờ 19 phút11,300 won
23:2100:30ITX-Maum 15301 giờ 9 phút11,300 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.