Guryegu (구례구) → Seoul (서울): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 05:41 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 18:40 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 5 |
| Thời gian ngắn nhất | 2 giờ 26 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:41 | 08:21 | KTX-Sancheon (A-type) 502 | 2 giờ 40 phút | 39,500 won |
| 09:16 | 11:46 | KTX-Sancheon (B-type) 508 | 2 giờ 30 phút | 39,500 won |
| 13:05 | 15:31 | Ktx 514 | 2 giờ 26 phút | 39,500 won |
| 15:33 | 18:08 | Ktx 522 | 2 giờ 35 phút | 39,500 won |
| 18:40 | 21:20 | Ktx 528 | 2 giờ 40 phút | 39,500 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:41 | 08:21 | KTX-Sancheon (A-type) 502 | 2 giờ 40 phút | 39,500 won |
| 09:16 | 11:46 | KTX-Sancheon (B-type) 508 | 2 giờ 30 phút | 39,500 won |
| 13:05 | 15:31 | Ktx 514 | 2 giờ 26 phút | 39,500 won |
| 15:33 | 18:08 | Ktx 522 | 2 giờ 35 phút | 39,500 won |
| 18:03 | 22:15 | Saemaeul 2522 | 4 giờ 12 phút | 35,300 won |
| 18:40 | 21:20 | Ktx 528 | 2 giờ 40 phút | 39,500 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.