Guryegu (구례구) → Suncheon (순천): lịch Tàu hỏa

Guryegu (구례구) → Suncheon (순천): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)07:37
Chuyến cuối (Ngày thường)23:45
Số chuyến (Ngày thường)22
Thời gian ngắn nhất14 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
07:3707:51KTX-Sancheon (B-type) 50114 phút7,500 won
07:5808:14ITX-Maum 152116 phút4,800 won
08:5209:08ITX-Maum 152316 phút4,800 won
09:2909:43Ktx 50514 phút7,500 won
09:5710:12ITX-Maum 150115 phút4,800 won
10:2610:40KTX-Sancheon (B-type) 54114 phút7,500 won
11:2711:42ITX-Saemaeul 150315 phút4,800 won
12:5213:06KTX-Sancheon 66314 phút7,500 won
13:0313:18ITX-Maum 154115 phút
13:4413:59ITX-Maum 151115 phút4,800 won
14:2614:43Mugunghwa 157117 phút4,800 won
15:0515:19KTX-Sancheon (A-type) 51514 phút7,500 won
15:1915:35ITX-Maum 152516 phút4,800 won
16:4116:55KTX-Sancheon (A-type) 51914 phút7,500 won
18:3218:48ITX-Maum 152716 phút4,800 won
19:1019:24KTX-Sancheon (B-type) 52114 phút7,500 won
20:0820:26Mugunghwa 157318 phút4,800 won
20:4721:02ITX-Saemaeul 150515 phút4,800 won
21:1421:28KTX-Sancheon (B-type) 52514 phút7,500 won
21:4121:55KTX-Sancheon (A-type) 66714 phút7,500 won
22:2322:38ITX-Maum 152915 phút4,800 won
23:4500:01Mugunghwa 157516 phút4,800 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
07:3707:51KTX-Sancheon (B-type) 50114 phút7,500 won
07:5808:14ITX-Maum 152116 phút4,800 won
08:5209:08ITX-Maum 152316 phút4,800 won
09:2909:43Ktx 50514 phút7,500 won
09:5710:12ITX-Maum 150115 phút4,800 won
10:2610:40KTX-Sancheon (B-type) 54114 phút7,500 won
11:2711:42ITX-Saemaeul 150315 phút4,800 won
12:2312:40Saemaeul 252117 phút4,800 won
12:5213:06KTX-Sancheon 66314 phút7,500 won
13:0313:18ITX-Maum 154115 phút
13:4413:59ITX-Maum 151115 phút4,800 won
14:2614:43Mugunghwa 157117 phút4,800 won
15:0515:19KTX-Sancheon (A-type) 51514 phút7,500 won
15:1915:35ITX-Maum 152516 phút4,800 won
16:2116:35KTX-Sancheon (A-type) 58314 phút7,500 won
16:4116:55KTX-Sancheon (A-type) 51914 phút7,500 won
18:3218:48ITX-Maum 152716 phút4,800 won
19:1019:24KTX-Sancheon (B-type) 52114 phút7,500 won
20:0820:26Mugunghwa 157318 phút4,800 won
20:4721:02ITX-Saemaeul 150515 phút4,800 won
21:1421:28KTX-Sancheon (B-type) 52514 phút7,500 won
21:4121:55KTX-Sancheon (A-type) 66714 phút7,500 won
22:2322:38ITX-Maum 152915 phút4,800 won
23:4500:01Mugunghwa 157516 phút4,800 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.