Suncheon (순천) → Guryegu (구례구): lịch Tàu hỏa

Suncheon (순천) → Guryegu (구례구): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)05:26
Chuyến cuối (Ngày thường)23:04
Số chuyến (Ngày thường)21
Thời gian ngắn nhất13 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:2605:40KTX-Sancheon (A-type) 50214 phút7,500 won
06:3606:51ITX-Maum 152215 phút4,800 won
06:5407:10Mugunghwa 157216 phút4,800 won
07:0707:20KTX-Sancheon (A-type) 66213 phút7,500 won
08:0808:22KTX-Sancheon 50614 phút7,500 won
09:0109:15KTX-Sancheon (B-type) 50814 phút7,500 won
09:1909:34ITX-Saemaeul 150215 phút4,800 won
10:1310:27ITX-Maum 152414 phút4,800 won
12:5013:04Ktx 51414 phút7,500 won
13:3713:54Mugunghwa 157417 phút4,800 won
14:3414:49ITX-Saemaeul 150415 phút4,800 won
14:5115:05KTX-Sancheon 66614 phút7,500 won
15:1815:31Ktx 52213 phút7,500 won
16:0216:18ITX-Maum 151416 phút4,800 won
18:0318:18ITX-Maum 152615 phút4,800 won
18:2518:39Ktx 52814 phút7,500 won
18:3818:55Mugunghwa 157617 phút4,800 won
19:3919:56ITX-Maum 150617 phút4,800 won
20:4420:57KTX-Sancheon (B-type) 53213 phút7,500 won
21:2421:40ITX-Maum 152816 phút4,800 won
23:0423:20ITX-Maum 153016 phút4,800 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:2605:40KTX-Sancheon (A-type) 50214 phút7,500 won
06:3606:51ITX-Maum 152215 phút4,800 won
06:5407:10Mugunghwa 157216 phút4,800 won
07:0707:20KTX-Sancheon (A-type) 66213 phút7,500 won
08:0808:22KTX-Sancheon 50614 phút7,500 won
09:0109:15KTX-Sancheon (B-type) 50814 phút7,500 won
09:1909:34ITX-Saemaeul 150215 phút4,800 won
10:1310:27ITX-Maum 152414 phút4,800 won
12:5013:04Ktx 51414 phút7,500 won
13:3713:54Mugunghwa 157417 phút4,800 won
14:3414:49ITX-Saemaeul 150415 phút4,800 won
14:5115:05KTX-Sancheon 66614 phút7,500 won
15:1815:31Ktx 52213 phút7,500 won
16:0216:18ITX-Maum 151416 phút4,800 won
17:1917:33KTX-Sancheon (A-type) 56414 phút7,500 won
17:4618:02Saemaeul 252216 phút4,800 won
18:0318:18ITX-Maum 152615 phút4,800 won
18:2518:39Ktx 52814 phút7,500 won
18:3818:55Mugunghwa 157617 phút4,800 won
19:3919:56ITX-Maum 150617 phút4,800 won
20:4420:57KTX-Sancheon (B-type) 53213 phút7,500 won
21:2421:40ITX-Maum 152816 phút4,800 won
23:0423:20ITX-Maum 153016 phút4,800 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.