Guryegu (구례구) → Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산): lịch Tàu hỏa

Guryegu (구례구) → Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)05:41
Chuyến cuối (Ngày thường)20:59
Số chuyến (Ngày thường)14
Thời gian ngắn nhất2 giờ 17 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:4108:13KTX-Sancheon (A-type) 5022 giờ 32 phút39,500 won
07:1111:58Mugunghwa 15724 giờ 47 phút35,000 won
08:2310:59KTX-Sancheon 5062 giờ 36 phút39,500 won
09:1611:38KTX-Sancheon (B-type) 5082 giờ 22 phút39,500 won
09:3513:49ITX-Saemaeul 15024 giờ 14 phút35,000 won
13:0515:22Ktx 5142 giờ 17 phút39,500 won
13:5618:52Mugunghwa 15744 giờ 56 phút35,000 won
14:5019:06ITX-Saemaeul 15044 giờ 16 phút35,000 won
15:3318:01Ktx 5222 giờ 28 phút39,500 won
16:2320:27ITX-Maum 15144 giờ 4 phút35,000 won
18:4021:13Ktx 5282 giờ 33 phút39,500 won
18:5623:38Mugunghwa 15764 giờ 42 phút35,000 won
20:0100:31ITX-Maum 15064 giờ 30 phút35,000 won
20:5923:26KTX-Sancheon (B-type) 5322 giờ 27 phút39,500 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:4108:13KTX-Sancheon (A-type) 5022 giờ 32 phút39,500 won
07:1111:58Mugunghwa 15724 giờ 47 phút35,000 won
08:2310:59KTX-Sancheon 5062 giờ 36 phút39,500 won
09:1611:38KTX-Sancheon (B-type) 5082 giờ 22 phút39,500 won
09:3513:49ITX-Saemaeul 15024 giờ 14 phút35,000 won
13:0515:22Ktx 5142 giờ 17 phút39,500 won
13:5618:52Mugunghwa 15744 giờ 56 phút35,000 won
14:5019:06ITX-Saemaeul 15044 giờ 16 phút35,000 won
15:3318:01Ktx 5222 giờ 28 phút39,500 won
16:2320:27ITX-Maum 15144 giờ 4 phút35,000 won
17:3419:53KTX-Sancheon (A-type) 5642 giờ 19 phút39,500 won
18:4021:13Ktx 5282 giờ 33 phút39,500 won
18:5623:38Mugunghwa 15764 giờ 42 phút35,000 won
20:0100:31ITX-Maum 15064 giờ 30 phút35,000 won
20:5923:26KTX-Sancheon (B-type) 5322 giờ 27 phút39,500 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.