Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산) → Guryegu (구례구): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 05:08 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 19:15 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 14 |
| Thời gian ngắn nhất | 2 giờ 18 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:08 | 07:35 | KTX-Sancheon (B-type) 501 | 2 giờ 27 phút | 39,500 won |
| 05:25 | 09:56 | ITX-Maum 1501 | 4 giờ 31 phút | 35,000 won |
| 06:53 | 09:27 | Ktx 505 | 2 giờ 34 phút | 39,500 won |
| 07:08 | 11:25 | ITX-Saemaeul 1503 | 4 giờ 17 phút | 35,000 won |
| 07:13 | 10:25 | KTX-Sancheon (B-type) 541 | 3 giờ 12 phút | 38,700 won |
| 09:38 | 14:25 | Mugunghwa 1571 | 4 giờ 47 phút | 35,000 won |
| 09:47 | 13:42 | ITX-Maum 1511 | 3 giờ 55 phút | 35,000 won |
| 12:45 | 15:03 | KTX-Sancheon (A-type) 515 | 2 giờ 18 phút | 39,500 won |
| 14:08 | 16:40 | KTX-Sancheon (A-type) 519 | 2 giờ 32 phút | 39,500 won |
| 15:10 | 20:03 | Mugunghwa 1573 | 4 giờ 53 phút | 35,000 won |
| 16:38 | 19:08 | KTX-Sancheon (B-type) 521 | 2 giờ 30 phút | 39,500 won |
| 16:42 | 20:46 | ITX-Saemaeul 1505 | 4 giờ 4 phút | 35,000 won |
| 18:48 | 21:13 | KTX-Sancheon (B-type) 525 | 2 giờ 25 phút | 39,500 won |
| 19:15 | 23:44 | Mugunghwa 1575 | 4 giờ 29 phút | 35,000 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:08 | 07:35 | KTX-Sancheon (B-type) 501 | 2 giờ 27 phút | 39,500 won |
| 05:25 | 09:56 | ITX-Maum 1501 | 4 giờ 31 phút | 35,000 won |
| 06:53 | 09:27 | Ktx 505 | 2 giờ 34 phút | 39,500 won |
| 07:08 | 11:25 | ITX-Saemaeul 1503 | 4 giờ 17 phút | 35,000 won |
| 07:13 | 10:25 | KTX-Sancheon (B-type) 541 | 3 giờ 12 phút | 38,700 won |
| 09:38 | 14:25 | Mugunghwa 1571 | 4 giờ 47 phút | 35,000 won |
| 09:47 | 13:42 | ITX-Maum 1511 | 3 giờ 55 phút | 35,000 won |
| 12:45 | 15:03 | KTX-Sancheon (A-type) 515 | 2 giờ 18 phút | 39,500 won |
| 13:11 | 16:20 | KTX-Sancheon (A-type) 583 | 3 giờ 9 phút | 38,600 won |
| 14:08 | 16:40 | KTX-Sancheon (A-type) 519 | 2 giờ 32 phút | 39,500 won |
| 15:10 | 20:03 | Mugunghwa 1573 | 4 giờ 53 phút | 35,000 won |
| 16:38 | 19:08 | KTX-Sancheon (B-type) 521 | 2 giờ 30 phút | 39,500 won |
| 16:42 | 20:46 | ITX-Saemaeul 1505 | 4 giờ 4 phút | 35,000 won |
| 18:48 | 21:13 | KTX-Sancheon (B-type) 525 | 2 giờ 25 phút | 39,500 won |
| 19:15 | 23:44 | Mugunghwa 1575 | 4 giờ 29 phút | 35,000 won |
Lịch trình khác
- Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)
- Guryegu (구례구) → Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.