Gwangju (광주) → Iksan (익산): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:17 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 21:24 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 10 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 8 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:17 | 07:31 | ITX-Maum 1332 | 1 giờ 14 phút | |
| 06:51 | 08:02 | ITX-Saemaeul 1422 | 1 giờ 11 phút | 10,500 won |
| 07:08 | 08:33 | ITX-Maum 1302 | 1 giờ 25 phút | 10,500 won |
| 08:56 | 10:04 | ITX-Saemaeul 1424 | 1 giờ 8 phút | 10,500 won |
| 11:50 | 13:13 | Mugunghwa 1462 | 1 giờ 23 phút | 10,500 won |
| 13:05 | 14:23 | Mugunghwa 1482 | 1 giờ 18 phút | 7,100 won |
| 13:32 | 14:46 | ITX-Saemaeul 1426 | 1 giờ 14 phút | 10,500 won |
| 15:17 | 16:42 | Mugunghwa 1464 | 1 giờ 25 phút | 10,500 won |
| 18:27 | 19:41 | ITX-Saemaeul 1428 | 1 giờ 14 phút | 10,500 won |
| 21:24 | 22:45 | Mugunghwa 1484 | 1 giờ 21 phút | 7,100 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:17 | 07:31 | ITX-Maum 1332 | 1 giờ 14 phút | |
| 06:51 | 08:02 | ITX-Saemaeul 1422 | 1 giờ 11 phút | 10,500 won |
| 07:08 | 08:33 | ITX-Maum 1302 | 1 giờ 25 phút | 10,500 won |
| 08:56 | 10:04 | ITX-Saemaeul 1424 | 1 giờ 8 phút | 10,500 won |
| 11:50 | 13:13 | Mugunghwa 1462 | 1 giờ 23 phút | 10,500 won |
| 13:05 | 14:23 | Mugunghwa 1482 | 1 giờ 18 phút | 7,100 won |
| 13:32 | 14:46 | ITX-Saemaeul 1426 | 1 giờ 14 phút | 10,500 won |
| 15:17 | 16:42 | Mugunghwa 1464 | 1 giờ 25 phút | 10,500 won |
| 17:22 | 18:40 | Mugunghwa 4752 | 1 giờ 18 phút | 10,500 won |
| 18:27 | 19:41 | ITX-Saemaeul 1428 | 1 giờ 14 phút | 10,500 won |
| 21:24 | 22:45 | Mugunghwa 1484 | 1 giờ 21 phút | 7,100 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.