Gwangju (광주) → Iksan (익산): lịch Tàu hỏa

Gwangju (광주) → Iksan (익산): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)06:17
Chuyến cuối (Ngày thường)21:24
Số chuyến (Ngày thường)10
Thời gian ngắn nhất1 giờ 8 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:1707:31ITX-Maum 13321 giờ 14 phút
06:5108:02ITX-Saemaeul 14221 giờ 11 phút10,500 won
07:0808:33ITX-Maum 13021 giờ 25 phút10,500 won
08:5610:04ITX-Saemaeul 14241 giờ 8 phút10,500 won
11:5013:13Mugunghwa 14621 giờ 23 phút10,500 won
13:0514:23Mugunghwa 14821 giờ 18 phút7,100 won
13:3214:46ITX-Saemaeul 14261 giờ 14 phút10,500 won
15:1716:42Mugunghwa 14641 giờ 25 phút10,500 won
18:2719:41ITX-Saemaeul 14281 giờ 14 phút10,500 won
21:2422:45Mugunghwa 14841 giờ 21 phút7,100 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:1707:31ITX-Maum 13321 giờ 14 phút
06:5108:02ITX-Saemaeul 14221 giờ 11 phút10,500 won
07:0808:33ITX-Maum 13021 giờ 25 phút10,500 won
08:5610:04ITX-Saemaeul 14241 giờ 8 phút10,500 won
11:5013:13Mugunghwa 14621 giờ 23 phút10,500 won
13:0514:23Mugunghwa 14821 giờ 18 phút7,100 won
13:3214:46ITX-Saemaeul 14261 giờ 14 phút10,500 won
15:1716:42Mugunghwa 14641 giờ 25 phút10,500 won
17:2218:40Mugunghwa 47521 giờ 18 phút10,500 won
18:2719:41ITX-Saemaeul 14281 giờ 14 phút10,500 won
21:2422:45Mugunghwa 14841 giờ 21 phút7,100 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.