Gwangju (광주) → Jeongeup (정읍): lịch Tàu hỏa

Gwangju (광주) → Jeongeup (정읍): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)06:17
Chuyến cuối (Ngày thường)21:24
Số chuyến (Ngày thường)10
Thời gian ngắn nhất40 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:1707:01ITX-Maum 133244 phút
06:5107:31ITX-Saemaeul 142240 phút6,400 won
07:0807:58ITX-Maum 130250 phút6,400 won
08:5609:36ITX-Saemaeul 142440 phút6,400 won
11:5012:40Mugunghwa 146250 phút6,400 won
13:0513:53Mugunghwa 148248 phút4,300 won
13:3214:15ITX-Saemaeul 142643 phút6,400 won
15:1716:08Mugunghwa 146451 phút6,400 won
18:2719:08ITX-Saemaeul 142841 phút6,400 won
21:2422:13Mugunghwa 148449 phút4,300 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:1707:01ITX-Maum 133244 phút
06:5107:31ITX-Saemaeul 142240 phút6,400 won
07:0807:58ITX-Maum 130250 phút6,400 won
08:5609:36ITX-Saemaeul 142440 phút6,400 won
11:5012:40Mugunghwa 146250 phút6,400 won
13:0513:53Mugunghwa 148248 phút4,300 won
13:3214:15ITX-Saemaeul 142643 phút6,400 won
15:1716:08Mugunghwa 146451 phút6,400 won
17:2218:08Mugunghwa 475246 phút6,400 won
18:2719:08ITX-Saemaeul 142841 phút6,400 won
21:2422:13Mugunghwa 148449 phút4,300 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.