Gwangju (광주) → Jeongeup (정읍): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:17 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 21:24 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 10 |
| Thời gian ngắn nhất | 40 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:17 | 07:01 | ITX-Maum 1332 | 44 phút | |
| 06:51 | 07:31 | ITX-Saemaeul 1422 | 40 phút | 6,400 won |
| 07:08 | 07:58 | ITX-Maum 1302 | 50 phút | 6,400 won |
| 08:56 | 09:36 | ITX-Saemaeul 1424 | 40 phút | 6,400 won |
| 11:50 | 12:40 | Mugunghwa 1462 | 50 phút | 6,400 won |
| 13:05 | 13:53 | Mugunghwa 1482 | 48 phút | 4,300 won |
| 13:32 | 14:15 | ITX-Saemaeul 1426 | 43 phút | 6,400 won |
| 15:17 | 16:08 | Mugunghwa 1464 | 51 phút | 6,400 won |
| 18:27 | 19:08 | ITX-Saemaeul 1428 | 41 phút | 6,400 won |
| 21:24 | 22:13 | Mugunghwa 1484 | 49 phút | 4,300 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:17 | 07:01 | ITX-Maum 1332 | 44 phút | |
| 06:51 | 07:31 | ITX-Saemaeul 1422 | 40 phút | 6,400 won |
| 07:08 | 07:58 | ITX-Maum 1302 | 50 phút | 6,400 won |
| 08:56 | 09:36 | ITX-Saemaeul 1424 | 40 phút | 6,400 won |
| 11:50 | 12:40 | Mugunghwa 1462 | 50 phút | 6,400 won |
| 13:05 | 13:53 | Mugunghwa 1482 | 48 phút | 4,300 won |
| 13:32 | 14:15 | ITX-Saemaeul 1426 | 43 phút | 6,400 won |
| 15:17 | 16:08 | Mugunghwa 1464 | 51 phút | 6,400 won |
| 17:22 | 18:08 | Mugunghwa 4752 | 46 phút | 6,400 won |
| 18:27 | 19:08 | ITX-Saemaeul 1428 | 41 phút | 6,400 won |
| 21:24 | 22:13 | Mugunghwa 1484 | 49 phút | 4,300 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.