Gwangju (광주) → Seoul (서울): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Cuối tuần) | 17:22 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Cuối tuần) | 17:22 |
| Số chuyến (Cuối tuần) | 1 |
| Thời gian ngắn nhất | 4 giờ 23 phút |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 17:22 | 21:45 | Mugunghwa 4752 | 4 giờ 23 phút |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.