Gwangju (광주) → Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:51 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 18:27 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 6 |
| Thời gian ngắn nhất | 3 giờ 57 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:51 | 10:55 | ITX-Saemaeul 1422 | 4 giờ 4 phút | 34,300 won |
| 08:56 | 12:53 | ITX-Saemaeul 1424 | 3 giờ 57 phút | 34,300 won |
| 11:50 | 16:46 | Mugunghwa 1462 | 4 giờ 56 phút | 34,300 won |
| 13:32 | 17:36 | ITX-Saemaeul 1426 | 4 giờ 4 phút | 34,300 won |
| 15:17 | 20:22 | Mugunghwa 1464 | 5 giờ 5 phút | 34,300 won |
| 18:27 | 22:37 | ITX-Saemaeul 1428 | 4 giờ 10 phút | 34,300 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:51 | 10:55 | ITX-Saemaeul 1422 | 4 giờ 4 phút | 34,300 won |
| 08:56 | 12:53 | ITX-Saemaeul 1424 | 3 giờ 57 phút | 34,300 won |
| 11:50 | 16:46 | Mugunghwa 1462 | 4 giờ 56 phút | 34,300 won |
| 13:32 | 17:36 | ITX-Saemaeul 1426 | 4 giờ 4 phút | 34,300 won |
| 15:17 | 20:22 | Mugunghwa 1464 | 5 giờ 5 phút | 34,300 won |
| 18:27 | 22:37 | ITX-Saemaeul 1428 | 4 giờ 10 phút | 34,300 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.