GwangjuSongjeong Station (광주송정) → Seodaejeon (서대전): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 05:46 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 18:22 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 13 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 30 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:46 | 07:22 | KTX-Sancheon 452 | 1 giờ 36 phút | 20,300 won |
| 06:10 | 08:08 | Ktx 464 | 1 giờ 58 phút | 18,700 won |
| 07:50 | 10:14 | Mugunghwa 1452 | 2 giờ 24 phút | 17,300 won |
| 10:31 | 12:01 | KTX-Sancheon 652 | 1 giờ 30 phút | 20,300 won |
| 11:09 | 13:17 | ITX-Saemaeul 1402 | 2 giờ 8 phút | 17,300 won |
| 11:46 | 13:49 | ITX-Maum 1404 | 2 giờ 3 phút | 17,300 won |
| 12:17 | 13:57 | KTX-Sancheon (B-type) 456 | 1 giờ 40 phút | 20,300 won |
| 13:02 | 14:37 | Ktx 654 | 1 giờ 35 phút | 20,300 won |
| 16:34 | 18:35 | ITX-Maum 1406 | 2 giờ 1 phút | 17,300 won |
| 17:01 | 19:34 | ITX-Saemaeul 1408 | 2 giờ 33 phút | 17,300 won |
| 17:29 | 19:04 | KTX-Sancheon 458 | 1 giờ 35 phút | 20,300 won |
| 17:48 | 19:23 | KTX-Sancheon 460 | 1 giờ 35 phút | 20,300 won |
| 18:22 | 20:27 | ITX-Saemaeul 1410 | 2 giờ 5 phút | 17,300 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:46 | 07:22 | KTX-Sancheon 452 | 1 giờ 36 phút | 20,300 won |
| 05:46 | 07:22 | KTX-Sancheon (B-type) 9452 | 1 giờ 36 phút | 20,300 won |
| 06:10 | 08:08 | Ktx 464 | 1 giờ 58 phút | 18,700 won |
| 07:50 | 10:14 | Mugunghwa 1452 | 2 giờ 24 phút | 17,300 won |
| 10:31 | 12:01 | KTX-Sancheon 652 | 1 giờ 30 phút | 20,300 won |
| 11:09 | 13:17 | ITX-Saemaeul 1402 | 2 giờ 8 phút | 17,300 won |
| 11:46 | 13:49 | ITX-Maum 1404 | 2 giờ 3 phút | 17,300 won |
| 12:17 | 13:57 | KTX-Sancheon (B-type) 456 | 1 giờ 40 phút | 20,300 won |
| 13:02 | 14:37 | Ktx 654 | 1 giờ 35 phút | 20,300 won |
| 16:34 | 18:35 | ITX-Maum 1406 | 2 giờ 1 phút | 17,300 won |
| 17:01 | 19:34 | ITX-Saemaeul 1408 | 2 giờ 33 phút | 17,300 won |
| 17:29 | 19:04 | KTX-Sancheon 458 | 1 giờ 35 phút | 20,300 won |
| 17:43 | 19:23 | KTX-Sancheon (B-type) 492 | 1 giờ 40 phút | 20,300 won |
| 18:22 | 20:27 | ITX-Saemaeul 1410 | 2 giờ 5 phút | 17,300 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.