GwangjuSongjeong Station (광주송정) → Seodaejeon (서대전): lịch Tàu hỏa

GwangjuSongjeong Station (광주송정) → Seodaejeon (서대전): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)05:46
Chuyến cuối (Ngày thường)18:22
Số chuyến (Ngày thường)13
Thời gian ngắn nhất1 giờ 30 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:4607:22KTX-Sancheon 4521 giờ 36 phút20,300 won
06:1008:08Ktx 4641 giờ 58 phút18,700 won
07:5010:14Mugunghwa 14522 giờ 24 phút17,300 won
10:3112:01KTX-Sancheon 6521 giờ 30 phút20,300 won
11:0913:17ITX-Saemaeul 14022 giờ 8 phút17,300 won
11:4613:49ITX-Maum 14042 giờ 3 phút17,300 won
12:1713:57KTX-Sancheon (B-type) 4561 giờ 40 phút20,300 won
13:0214:37Ktx 6541 giờ 35 phút20,300 won
16:3418:35ITX-Maum 14062 giờ 1 phút17,300 won
17:0119:34ITX-Saemaeul 14082 giờ 33 phút17,300 won
17:2919:04KTX-Sancheon 4581 giờ 35 phút20,300 won
17:4819:23KTX-Sancheon 4601 giờ 35 phút20,300 won
18:2220:27ITX-Saemaeul 14102 giờ 5 phút17,300 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:4607:22KTX-Sancheon 4521 giờ 36 phút20,300 won
05:4607:22KTX-Sancheon (B-type) 94521 giờ 36 phút20,300 won
06:1008:08Ktx 4641 giờ 58 phút18,700 won
07:5010:14Mugunghwa 14522 giờ 24 phút17,300 won
10:3112:01KTX-Sancheon 6521 giờ 30 phút20,300 won
11:0913:17ITX-Saemaeul 14022 giờ 8 phút17,300 won
11:4613:49ITX-Maum 14042 giờ 3 phút17,300 won
12:1713:57KTX-Sancheon (B-type) 4561 giờ 40 phút20,300 won
13:0214:37Ktx 6541 giờ 35 phút20,300 won
16:3418:35ITX-Maum 14062 giờ 1 phút17,300 won
17:0119:34ITX-Saemaeul 14082 giờ 33 phút17,300 won
17:2919:04KTX-Sancheon 4581 giờ 35 phút20,300 won
17:4319:23KTX-Sancheon (B-type) 4921 giờ 40 phút20,300 won
18:2220:27ITX-Saemaeul 14102 giờ 5 phút17,300 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.