Seodaejeon (서대전) → GwangjuSongjeong Station (광주송정): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 08:22 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 22:16 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 14 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 28 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 08:22 | 09:51 | KTX-Sancheon 453 | 1 giờ 29 phút | 20,300 won |
| 08:47 | 10:22 | KTX-Sancheon (A-type) 455 | 1 giờ 35 phút | 20,300 won |
| 10:37 | 12:43 | ITX-Saemaeul 1401 | 2 giờ 6 phút | 17,300 won |
| 10:53 | 12:23 | Ktx 651 | 1 giờ 30 phút | 20,300 won |
| 11:36 | 13:31 | ITX-Maum 1403 | 1 giờ 55 phút | 17,300 won |
| 14:05 | 16:08 | ITX-Saemaeul 1405 | 2 giờ 3 phút | 17,300 won |
| 15:50 | 17:25 | KTX-Sancheon 457 | 1 giờ 35 phút | 20,300 won |
| 17:13 | 18:42 | KTX-Sancheon (A-type) 653 | 1 giờ 29 phút | 20,300 won |
| 18:11 | 20:04 | KTX-Sancheon 459 | 1 giờ 53 phút | 20,300 won |
| 18:11 | 20:04 | KTX-Sancheon (A-type) 9459 | 1 giờ 53 phút | 18,700 won |
| 19:04 | 20:59 | ITX-Maum 1407 | 1 giờ 55 phút | 17,300 won |
| 20:18 | 22:36 | Mugunghwa 1451 | 2 giờ 18 phút | 17,300 won |
| 21:05 | 23:08 | ITX-Saemaeul 1409 | 2 giờ 3 phút | 17,300 won |
| 22:16 | 23:44 | KTX-Sancheon 461 | 1 giờ 28 phút | 20,300 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 08:22 | 09:51 | KTX-Sancheon 453 | 1 giờ 29 phút | 20,300 won |
| 08:47 | 10:22 | KTX-Sancheon (A-type) 455 | 1 giờ 35 phút | 20,300 won |
| 10:37 | 12:43 | ITX-Saemaeul 1401 | 2 giờ 6 phút | 17,300 won |
| 10:53 | 12:23 | Ktx 651 | 1 giờ 30 phút | 20,300 won |
| 11:36 | 13:31 | ITX-Maum 1403 | 1 giờ 55 phút | 17,300 won |
| 14:05 | 16:08 | ITX-Saemaeul 1405 | 2 giờ 3 phút | 17,300 won |
| 15:50 | 17:25 | KTX-Sancheon 457 | 1 giờ 35 phút | 20,300 won |
| 17:13 | 18:42 | KTX-Sancheon (A-type) 653 | 1 giờ 29 phút | 20,300 won |
| 18:11 | 20:04 | Ktx 491 | 1 giờ 53 phút | 18,700 won |
| 19:04 | 20:59 | ITX-Maum 1407 | 1 giờ 55 phút | 17,300 won |
| 20:18 | 22:36 | Mugunghwa 1451 | 2 giờ 18 phút | 17,300 won |
| 21:05 | 23:08 | ITX-Saemaeul 1409 | 2 giờ 3 phút | 17,300 won |
| 22:16 | 23:44 | KTX-Sancheon 461 | 1 giờ 28 phút | 20,300 won |
| 22:16 | 23:44 | KTX-Sancheon (B-type) 9461 | 1 giờ 28 phút | 20,300 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.