GwangjuSongjeong Station (광주송정) → Seoul (서울): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:01 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 20:29 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 10 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 48 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:01 | 08:21 | KTX-Sancheon (A-type) 404 | 2 giờ 20 phút | 42,100 won |
| 06:10 | 09:32 | Ktx 464 | 3 giờ 22 phút | 38,300 won |
| 09:43 | 11:46 | KTX-Sancheon (B-type) 410 | 2 giờ 3 phút | 42,100 won |
| 10:17 | 12:28 | Ktx 412 | 2 giờ 11 phút | 42,100 won |
| 11:21 | 13:34 | KTX-Sancheon (A-type) 416 | 2 giờ 13 phút | 42,100 won |
| 12:17 | 15:22 | KTX-Sancheon (B-type) 456 | 3 giờ 5 phút | 41,200 won |
| 16:17 | 18:23 | Ktx 430 | 2 giờ 6 phút | 42,100 won |
| 17:29 | 20:23 | KTX-Sancheon 458 | 2 giờ 54 phút | 41,200 won |
| 18:25 | 20:13 | KTX-Cheongryong 432 | 1 giờ 48 phút | 42,100 won |
| 20:29 | 22:41 | KTX-Sancheon (B-type) 438 | 2 giờ 12 phút | 42,100 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:01 | 08:21 | KTX-Sancheon (A-type) 404 | 2 giờ 20 phút | 42,100 won |
| 06:10 | 09:32 | Ktx 464 | 3 giờ 22 phút | 38,300 won |
| 09:43 | 11:46 | KTX-Sancheon (B-type) 410 | 2 giờ 3 phút | 42,100 won |
| 10:17 | 12:28 | Ktx 412 | 2 giờ 11 phút | 42,100 won |
| 11:21 | 13:34 | KTX-Sancheon (A-type) 416 | 2 giờ 13 phút | 42,100 won |
| 12:17 | 15:22 | KTX-Sancheon (B-type) 456 | 3 giờ 5 phút | 41,200 won |
| 16:17 | 18:23 | Ktx 430 | 2 giờ 6 phút | 42,100 won |
| 17:29 | 20:23 | KTX-Sancheon 458 | 2 giờ 54 phút | 41,200 won |
| 18:25 | 20:13 | Ktx 472 | 1 giờ 48 phút | 42,100 won |
| 20:29 | 22:41 | KTX-Sancheon (B-type) 438 | 2 giờ 12 phút | 42,100 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.