GwangjuSongjeong Station (광주송정) → Sintaein (신태인): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 07:50 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 19:18 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 5 |
| Thời gian ngắn nhất | 40 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:50 | 08:35 | Mugunghwa 1452 | 45 phút | 6,500 won |
| 11:09 | 11:50 | ITX-Saemaeul 1402 | 41 phút | 6,500 won |
| 17:01 | 17:54 | ITX-Saemaeul 1408 | 53 phút | 6,500 won |
| 18:22 | 19:02 | ITX-Saemaeul 1410 | 40 phút | 6,500 won |
| 19:18 | 20:05 | ITX-Maum 1314 | 47 phút | 6,500 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:50 | 08:35 | Mugunghwa 1452 | 45 phút | 6,500 won |
| 11:09 | 11:50 | ITX-Saemaeul 1402 | 41 phút | 6,500 won |
| 17:01 | 17:54 | ITX-Saemaeul 1408 | 53 phút | 6,500 won |
| 18:22 | 19:02 | ITX-Saemaeul 1410 | 40 phút | 6,500 won |
| 19:18 | 20:05 | ITX-Maum 1314 | 47 phút | 6,500 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.