Gwangmyeong (광명) → Busan (부산): lịch Tàu hỏa

Gwangmyeong (광명) → Busan (부산): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)05:32
Chuyến cuối (Ngày thường)22:47
Số chuyến (Ngày thường)41
Thời gian ngắn nhất2 giờ 10 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:3207:50Ktx 12 giờ 18 phút52,000 won
05:4608:16Ktx 32 giờ 30 phút52,000 won
06:1708:43Ktx 52 giờ 26 phút51,400 won
06:2208:51Ktx 72 giờ 29 phút52,000 won
06:5209:22Ktx 92 giờ 30 phút52,000 won
07:1609:39Ktx 112 giờ 23 phút52,000 won
07:4610:03Ktx 132 giờ 17 phút52,000 won
08:0910:26Ktx 152 giờ 17 phút52,000 won
08:1710:46Ktx 172 giờ 29 phút52,000 won
08:2711:16KTX-Sancheon (A-type) 1012 giờ 49 phút46,700 won
08:5411:04KTX-Sancheon (A-type) 192 giờ 10 phút52,000 won
09:4712:35Ktx 1032 giờ 48 phút46,700 won
09:5212:24KTX-Sancheon (A-type) 232 giờ 32 phút51,400 won
10:1712:46Ktx 252 giờ 29 phút52,000 won
10:4713:14Ktx 272 giờ 27 phút52,000 won
11:1713:42Ktx 292 giờ 25 phút52,000 won
12:1714:42Ktx 312 giờ 25 phút52,000 won
12:3514:58KTX-Sancheon (B-type) 332 giờ 23 phút52,000 won
13:1715:47KTX-Sancheon 352 giờ 30 phút52,000 won
13:3216:33Ktx 1053 giờ 1 phút46,200 won
13:3715:59Ktx 372 giờ 22 phút52,000 won
14:0816:25Ktx 392 giờ 17 phút52,000 won
14:3816:50Ktx 432 giờ 12 phút52,000 won
14:4717:12KTX-Sancheon 452 giờ 25 phút52,000 won
14:4717:12KTX-Sancheon (B-type) 90452 giờ 25 phút52,000 won
15:1717:47Ktx 472 giờ 30 phút52,000 won
17:1819:47Ktx 572 giờ 29 phút52,000 won
17:3220:15Ktx 1072 giờ 43 phút46,700 won
17:4220:11Ktx 592 giờ 29 phút52,000 won
18:3220:55Ktx 632 giờ 23 phút52,000 won
18:4321:14Ktx 652 giờ 31 phút52,000 won
19:0022:06Ktx 1093 giờ 6 phút46,200 won
19:3921:56Ktx 672 giờ 17 phút52,000 won
20:1722:38Ktx 712 giờ 21 phút52,000 won
21:0800:03KTX-Sancheon 1112 giờ 55 phút46,200 won
21:1623:46Ktx 752 giờ 30 phút52,000 won
21:4700:05Ktx 772 giờ 18 phút52,000 won
21:5200:13KTX-Sancheon (B-type) 792 giờ 21 phút52,000 won
21:5700:48Ktx 1132 giờ 51 phút46,200 won
22:1700:43Ktx 812 giờ 26 phút51,400 won
22:4701:04Ktx 832 giờ 17 phút52,000 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:3207:50Ktx 12 giờ 18 phút52,000 won
05:4608:16Ktx 32 giờ 30 phút52,000 won
06:1708:43Ktx 52 giờ 26 phút51,400 won
06:2208:51KTX-Sancheon 1412 giờ 29 phút52,000 won
06:5209:22Ktx 92 giờ 30 phút52,000 won
07:1609:39Ktx 112 giờ 23 phút52,000 won
07:4610:03Ktx 132 giờ 17 phút52,000 won
08:0910:26Ktx 152 giờ 17 phút52,000 won
08:1710:46Ktx 172 giờ 29 phút52,000 won
08:5411:04KTX-Sancheon (A-type) 192 giờ 10 phút52,000 won
09:4712:35Ktx 1032 giờ 48 phút46,700 won
09:5212:24KTX-Sancheon (A-type) 232 giờ 32 phút51,400 won
10:1712:46Ktx 252 giờ 29 phút52,000 won
10:4713:14Ktx 272 giờ 27 phút52,000 won
11:1713:42Ktx 292 giờ 25 phút52,000 won
12:1714:42Ktx 312 giờ 25 phút52,000 won
12:3514:58KTX-Sancheon (B-type) 332 giờ 23 phút52,000 won
13:1715:47KTX-Sancheon 352 giờ 30 phút52,000 won
13:3216:33Ktx 1053 giờ 1 phút46,200 won
13:3715:59Ktx 372 giờ 22 phút52,000 won
14:0816:25Ktx 392 giờ 17 phút52,000 won
14:3416:45Ktx 1452 giờ 11 phút52,000 won
14:3816:50Ktx 432 giờ 12 phút52,000 won
14:4717:12KTX-Sancheon 452 giờ 25 phút52,000 won
15:0117:23Ktx 1472 giờ 22 phút52,000 won
15:1717:47Ktx 472 giờ 30 phút52,000 won
17:1819:47Ktx 572 giờ 29 phút52,000 won
17:3220:15Ktx 1072 giờ 43 phút46,700 won
17:4220:11Ktx 592 giờ 29 phút52,000 won
18:3220:55Ktx 632 giờ 23 phút52,000 won
18:4321:14Ktx 652 giờ 31 phút52,000 won
19:0022:06Ktx 1093 giờ 6 phút46,200 won
19:1721:38Ktx 1532 giờ 21 phút52,000 won
19:3921:56Ktx 672 giờ 17 phút52,000 won
20:0322:50Ktx 1812 giờ 47 phút46,700 won
20:1322:29Ktx 1552 giờ 16 phút52,000 won
20:1722:38Ktx 712 giờ 21 phút52,000 won
20:3222:42Ktx 1572 giờ 10 phút52,000 won
21:0800:03Ktx 1832 giờ 55 phút46,200 won
21:1623:46Ktx 752 giờ 30 phút52,000 won
21:4700:05Ktx 772 giờ 18 phút52,000 won
21:5200:13KTX-Sancheon (B-type) 792 giờ 21 phút52,000 won
21:5700:48Ktx 1132 giờ 51 phút46,200 won
22:1700:43Ktx 812 giờ 26 phút51,400 won
22:4701:04Ktx 832 giờ 17 phút52,000 won
23:0801:12Ktx 1592 giờ 4 phút52,000 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.