Gwangmyeong (광명): lịch Tàu hỏa

Gwangmyeong (광명): lịch Tàu hỏa

Điểm đến

Điểm đếnChuyến đầuChuyến cuốiSố chuyếnThời gian ngắn nhất
Yeongdeungpo (영등포)11:1811:1829 phút
Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)07:2623:593716 phút
Seoul (서울)00:0323:538217 phút
Cheonanasan (천안아산)05:4623:477021 phút
Osong (오송)05:2523:476127 phút
Daejeon (대전)05:2223:477038 phút
Haengsin (행신)07:5723:591839 phút
Gongju (공주)05:2521:351840 phút
Seodaejeon (서대전)06:2721:27941 phút
Iksan (익산)05:2522:414252 phút
Gimcheongumi (김천구미)05:4623:17231 giờ 5 phút
Jeonju (전주)05:2522:05171 giờ 9 phút
Nonsan (논산)06:2721:2791 giờ 14 phút
Jeongeup (정읍)05:2522:41161 giờ 16 phút
Dongdaegu Station (동대구)05:2223:17691 giờ 22 phút
Seodaegu (서대구)06:1723:17121 giờ 28 phút
GwangjuSongjeong Station (광주송정)05:2522:41241 giờ 29 phút
Gyeongsan (경산)05:5717:3231 giờ 36 phút
Namwon (남원)05:2522:05161 giờ 36 phút
Gyeongju (경주)05:3221:52181 giờ 41 phút
Ulsan (울산)05:3222:47291 giờ 53 phút
Pohang (포항)05:2222:37141 giờ 59 phút
Miryang (밀양)05:2222:27152 giờ 0 phút
Mokpo (목포)05:2521:35152 giờ 4 phút
Suncheon (순천)05:2522:05162 giờ 7 phút
Busan (부산)05:3222:47412 giờ 10 phút
Gupo (구포)08:2721:5772 giờ 29 phút
Changwonjungang (창원중앙)05:2220:57102 giờ 30 phút
Yeosuexpo (여수EXPO)05:2522:05162 giờ 31 phút
Changwon (창원)05:2222:2752 giờ 34 phút
Masan (마산)05:2222:27132 giờ 41 phút
Jinju (진주)05:2220:5773 giờ 11 phút

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.