Gwangmyeong (광명) → Changwon (창원): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 05:22 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 22:27 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 5 |
| Thời gian ngắn nhất | 2 giờ 34 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:22 | 08:01 | KTX-Sancheon 201 | 2 giờ 39 phút | 45,800 won |
| 09:23 | 12:03 | Ktx 207 | 2 giờ 40 phút | 45,800 won |
| 17:52 | 20:31 | KTX-Sancheon 223 | 2 giờ 39 phút | 45,800 won |
| 20:57 | 23:43 | KTX-Sancheon 227 | 2 giờ 46 phút | 45,800 won |
| 22:27 | 01:01 | KTX-Sancheon (B-type) 229 | 2 giờ 34 phút | 45,800 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:22 | 08:01 | KTX-Sancheon 201 | 2 giờ 39 phút | 45,800 won |
| 08:27 | 11:06 | KTX-Sancheon 233 | 2 giờ 39 phút | 45,800 won |
| 09:23 | 12:03 | Ktx 207 | 2 giờ 40 phút | 45,800 won |
| 17:52 | 20:31 | KTX-Sancheon 223 | 2 giờ 39 phút | 45,800 won |
| 20:57 | 23:43 | KTX-Sancheon 227 | 2 giờ 46 phút | 45,800 won |
| 22:27 | 01:01 | KTX-Sancheon (B-type) 229 | 2 giờ 34 phút | 45,800 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.