Gwangmyeong (광명) → Changwonjungang (창원중앙): lịch Tàu hỏa

Gwangmyeong (광명) → Changwonjungang (창원중앙): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)05:22
Chuyến cuối (Ngày thường)20:57
Số chuyến (Ngày thường)10
Thời gian ngắn nhất2 giờ 30 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:2207:52KTX-Sancheon 2012 giờ 30 phút45,000 won
05:5708:38KTX-Sancheon 2032 giờ 41 phút45,000 won
08:4211:22Ktx 2052 giờ 40 phút44,500 won
09:5212:29KTX-Sancheon (A-type) 2092 giờ 37 phút44,500 won
10:2613:06Ktx 2112 giờ 40 phút45,000 won
11:0213:42KTX-Sancheon (A-type) 2132 giờ 40 phút45,000 won
12:3515:13KTX-Sancheon (B-type) 2152 giờ 38 phút45,000 won
16:3719:13KTX-Sancheon (A-type) 2212 giờ 36 phút45,000 won
18:2220:59Ktx 2252 giờ 37 phút44,500 won
20:5723:35KTX-Sancheon 2272 giờ 38 phút45,000 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:2207:52KTX-Sancheon 2012 giờ 30 phút45,000 won
05:5708:38KTX-Sancheon 2032 giờ 41 phút45,000 won
06:2209:08KTX-Sancheon (A-type) 2312 giờ 46 phút45,000 won
08:4211:22Ktx 2052 giờ 40 phút44,500 won
09:5212:29KTX-Sancheon (A-type) 2092 giờ 37 phút44,500 won
10:2613:06Ktx 2112 giờ 40 phút45,000 won
11:0213:42KTX-Sancheon (A-type) 2132 giờ 40 phút45,000 won
12:3515:13KTX-Sancheon (B-type) 2152 giờ 38 phút45,000 won
14:4717:23KTX-Sancheon 2352 giờ 36 phút45,000 won
16:1518:39KTX-Sancheon (B-type) 2372 giờ 24 phút45,000 won
16:3719:13KTX-Sancheon (A-type) 2212 giờ 36 phút45,000 won
18:2220:59Ktx 2252 giờ 37 phút44,500 won
20:5723:35KTX-Sancheon 2272 giờ 38 phút45,000 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.