Gwangmyeong (광명) → Gimcheongumi (김천구미): lịch Tàu hỏa

Gwangmyeong (광명) → Gimcheongumi (김천구미): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)05:46
Chuyến cuối (Ngày thường)23:17
Số chuyến (Ngày thường)23
Thời gian ngắn nhất1 giờ 5 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:4606:57Ktx 31 giờ 11 phút29,700 won
06:2207:37Ktx 71 giờ 15 phút29,700 won
06:5208:03Ktx 91 giờ 11 phút29,700 won
07:4608:55Ktx 131 giờ 9 phút29,700 won
08:1709:27Ktx 171 giờ 10 phút29,700 won
09:2310:34Ktx 2071 giờ 11 phút29,700 won
10:1711:27Ktx 251 giờ 10 phút29,700 won
10:2611:37Ktx 2111 giờ 11 phút29,700 won
10:4712:02Ktx 271 giờ 15 phút29,700 won
12:3513:46KTX-Sancheon (B-type) 2151 giờ 11 phút29,700 won
12:3513:46KTX-Sancheon (B-type) 331 giờ 11 phút29,700 won
13:3214:42Ktx 1051 giờ 10 phút29,700 won
14:0815:13Ktx 391 giờ 5 phút29,700 won
15:1716:34Ktx 471 giờ 17 phút29,700 won
17:1818:27Ktx 571 giờ 9 phút29,700 won
17:4218:52Ktx 591 giờ 10 phút29,700 won
17:5219:02KTX-Sancheon 2231 giờ 10 phút29,700 won
17:5219:02KTX-Sancheon 2771 giờ 10 phút29,700 won
18:3219:42Ktx 631 giờ 10 phút29,700 won
19:0020:15Ktx 1091 giờ 15 phút29,700 won
21:1622:27Ktx 751 giờ 11 phút29,700 won
22:2723:32KTX-Sancheon (B-type) 2291 giờ 5 phút29,700 won
23:1700:32Ktx 1371 giờ 15 phút29,600 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:4606:57Ktx 31 giờ 11 phút29,700 won
06:2207:37KTX-Sancheon 1411 giờ 15 phút29,700 won
06:2207:37KTX-Sancheon (A-type) 2311 giờ 15 phút29,700 won
06:5208:03Ktx 91 giờ 11 phút29,700 won
07:4608:55Ktx 131 giờ 9 phút29,700 won
08:1709:27Ktx 171 giờ 10 phút29,700 won
09:2310:34Ktx 2071 giờ 11 phút29,700 won
10:1711:27Ktx 251 giờ 10 phút29,700 won
10:2611:37Ktx 2111 giờ 11 phút29,700 won
10:4712:02Ktx 271 giờ 15 phút29,700 won
12:3513:46KTX-Sancheon (B-type) 2151 giờ 11 phút29,700 won
12:3513:46KTX-Sancheon (B-type) 331 giờ 11 phút29,700 won
13:3214:42Ktx 1051 giờ 10 phút29,700 won
14:0815:13Ktx 391 giờ 5 phút29,700 won
14:3415:38Ktx 1451 giờ 4 phút29,700 won
15:1716:34Ktx 471 giờ 17 phút29,700 won
17:1818:27Ktx 571 giờ 9 phút29,700 won
17:4218:52Ktx 591 giờ 10 phút29,700 won
17:5219:02KTX-Sancheon 2231 giờ 10 phút29,700 won
17:5219:02KTX-Sancheon 2771 giờ 10 phút29,700 won
18:3219:42Ktx 631 giờ 10 phút29,700 won
19:0020:15Ktx 1091 giờ 15 phút29,700 won
21:1622:27Ktx 751 giờ 11 phút29,700 won
22:2723:32KTX-Sancheon (B-type) 2291 giờ 5 phút29,700 won
23:1700:32Ktx 1371 giờ 15 phút29,600 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.