Gwangmyeong (광명) → Jeongeup (정읍): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 05:25 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 22:41 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 16 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 16 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:25 | 06:48 | KTX-Sancheon (A-type) 401 | 1 giờ 23 phút | 33,300 won |
| 06:05 | 07:27 | KTX-Sancheon (B-type) 403 | 1 giờ 22 phút | 33,300 won |
| 06:46 | 08:09 | Ktx 405 | 1 giờ 23 phút | 33,300 won |
| 08:00 | 10:02 | KTX-Sancheon (A-type) 455 | 2 giờ 2 phút | 32,500 won |
| 08:05 | 09:23 | KTX-Sancheon (A-type) 409 | 1 giờ 18 phút | 33,300 won |
| 10:02 | 11:25 | KTX-Sancheon (B-type) 415 | 1 giờ 23 phút | 33,300 won |
| 13:07 | 14:23 | Ktx 421 | 1 giờ 16 phút | 33,300 won |
| 14:29 | 15:52 | KTX-Sancheon 423 | 1 giờ 23 phút | 33,300 won |
| 14:56 | 17:04 | KTX-Sancheon 457 | 2 giờ 8 phút | 32,500 won |
| 15:05 | 16:27 | Ktx 425 | 1 giờ 22 phút | 33,300 won |
| 15:50 | 17:13 | Ktx 427 | 1 giờ 23 phút | 33,300 won |
| 16:55 | 18:16 | KTX-Sancheon (B-type) 431 | 1 giờ 21 phút | 33,300 won |
| 18:49 | 20:12 | Ktx 435 | 1 giờ 23 phút | 33,300 won |
| 19:59 | 21:21 | KTX-Sancheon (B-type) 437 | 1 giờ 22 phút | 33,300 won |
| 20:26 | 21:48 | KTX-Sancheon (A-type) 439 | 1 giờ 22 phút | 33,300 won |
| 22:41 | 00:02 | KTX-Sancheon 443 | 1 giờ 21 phút | 33,300 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:25 | 06:48 | KTX-Sancheon (A-type) 401 | 1 giờ 23 phút | 33,300 won |
| 06:05 | 07:27 | KTX-Sancheon (B-type) 403 | 1 giờ 22 phút | 33,300 won |
| 06:46 | 08:09 | Ktx 405 | 1 giờ 23 phút | 33,300 won |
| 08:00 | 10:02 | KTX-Sancheon (A-type) 455 | 2 giờ 2 phút | 32,500 won |
| 08:05 | 09:23 | KTX-Sancheon (A-type) 409 | 1 giờ 18 phút | 33,300 won |
| 10:02 | 11:25 | KTX-Sancheon (B-type) 415 | 1 giờ 23 phút | 33,300 won |
| 13:07 | 14:23 | Ktx 421 | 1 giờ 16 phút | 33,300 won |
| 14:29 | 15:52 | KTX-Sancheon 423 | 1 giờ 23 phút | 33,300 won |
| 14:56 | 17:04 | KTX-Sancheon 457 | 2 giờ 8 phút | 32,500 won |
| 15:05 | 16:27 | Ktx 425 | 1 giờ 22 phút | 33,300 won |
| 15:50 | 17:13 | Ktx 427 | 1 giờ 23 phút | 33,300 won |
| 16:55 | 18:16 | KTX-Sancheon (B-type) 431 | 1 giờ 21 phút | 33,300 won |
| 18:49 | 20:12 | Ktx 435 | 1 giờ 23 phút | 33,300 won |
| 19:59 | 21:21 | KTX-Sancheon (B-type) 437 | 1 giờ 22 phút | 33,300 won |
| 20:26 | 21:48 | KTX-Sancheon (A-type) 439 | 1 giờ 22 phút | 33,300 won |
| 22:41 | 00:02 | KTX-Sancheon 443 | 1 giờ 21 phút | 33,300 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.