Gwangmyeong (광명) → Namwon (남원): lịch Tàu hỏa

Gwangmyeong (광명) → Namwon (남원): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)05:25
Chuyến cuối (Ngày thường)22:05
Số chuyến (Ngày thường)16
Thời gian ngắn nhất1 giờ 36 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:2507:17KTX-Sancheon (B-type) 5011 giờ 52 phút34,500 won
06:0507:56KTX-Sancheon 5031 giờ 51 phút34,500 won
07:1109:06Ktx 5051 giờ 55 phút34,500 won
07:3010:06KTX-Sancheon (B-type) 5412 giờ 36 phút33,600 won
08:0010:31KTX-Sancheon 5432 giờ 31 phút33,600 won
08:5810:46Ktx 5071 giờ 48 phút34,500 won
10:1112:00KTX-Sancheon 5091 giờ 49 phút34,500 won
11:1013:04Ktx 5111 giờ 54 phút34,500 won
12:4514:28Ktx 5131 giờ 43 phút34,500 won
13:4715:37Ktx 5171 giờ 50 phút34,500 won
14:2916:21KTX-Sancheon (A-type) 5191 giờ 52 phút34,500 won
16:5518:47KTX-Sancheon (B-type) 5211 giờ 52 phút34,500 won
19:0520:54KTX-Sancheon (B-type) 5251 giờ 49 phút34,500 won
20:2622:17KTX-Sancheon 5271 giờ 51 phút34,500 won
20:5022:45Ktx 5291 giờ 55 phút34,500 won
22:0523:41KTX-Sancheon (A-type) 5311 giờ 36 phút34,500 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:2507:17KTX-Sancheon (B-type) 5011 giờ 52 phút34,500 won
06:0507:56KTX-Sancheon 5031 giờ 51 phút34,500 won
07:1109:06Ktx 5051 giờ 55 phút34,500 won
07:3010:06KTX-Sancheon (B-type) 5412 giờ 36 phút33,600 won
08:0010:31KTX-Sancheon (A-type) 5812 giờ 31 phút33,600 won
08:5810:46Ktx 5071 giờ 48 phút34,500 won
10:1112:00KTX-Sancheon 5091 giờ 49 phút34,500 won
10:1112:00KTX-Sancheon (B-type) 95091 giờ 49 phút34,500 won
11:1013:04Ktx 5111 giờ 54 phút34,500 won
12:4514:28Ktx 5131 giờ 43 phút34,500 won
13:2815:58KTX-Sancheon (A-type) 5832 giờ 30 phút33,600 won
13:4715:37Ktx 5171 giờ 50 phút34,500 won
14:2916:21KTX-Sancheon (A-type) 5191 giờ 52 phút34,500 won
16:5518:47KTX-Sancheon (B-type) 5211 giờ 52 phút34,500 won
19:0520:54KTX-Sancheon (B-type) 5251 giờ 49 phút34,500 won
20:2622:17KTX-Sancheon 5271 giờ 51 phút34,500 won
20:5022:45Ktx 5291 giờ 55 phút34,500 won
22:0523:41KTX-Sancheon (A-type) 5311 giờ 36 phút34,500 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.