Gwangmyeong (광명) → Suncheon (순천): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 05:25 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 22:05 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 16 |
| Thời gian ngắn nhất | 2 giờ 7 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:25 | 07:51 | KTX-Sancheon (B-type) 501 | 2 giờ 26 phút | 40,300 won |
| 06:05 | 08:31 | KTX-Sancheon 503 | 2 giờ 26 phút | 40,300 won |
| 07:11 | 09:43 | Ktx 505 | 2 giờ 32 phút | 40,300 won |
| 07:30 | 10:40 | KTX-Sancheon (B-type) 541 | 3 giờ 10 phút | 39,300 won |
| 08:00 | 11:02 | KTX-Sancheon 543 | 3 giờ 2 phút | 39,300 won |
| 08:58 | 11:20 | Ktx 507 | 2 giờ 22 phút | 40,300 won |
| 10:11 | 12:34 | KTX-Sancheon 509 | 2 giờ 23 phút | 40,300 won |
| 11:10 | 13:35 | Ktx 511 | 2 giờ 25 phút | 40,300 won |
| 12:45 | 15:01 | Ktx 513 | 2 giờ 16 phút | 40,300 won |
| 13:47 | 16:08 | Ktx 517 | 2 giờ 21 phút | 40,300 won |
| 14:29 | 16:55 | KTX-Sancheon (A-type) 519 | 2 giờ 26 phút | 40,300 won |
| 16:55 | 19:24 | KTX-Sancheon (B-type) 521 | 2 giờ 29 phút | 40,300 won |
| 19:05 | 21:28 | KTX-Sancheon (B-type) 525 | 2 giờ 23 phút | 40,300 won |
| 20:26 | 22:48 | KTX-Sancheon 527 | 2 giờ 22 phút | 40,300 won |
| 20:50 | 23:19 | Ktx 529 | 2 giờ 29 phút | 40,300 won |
| 22:05 | 00:12 | KTX-Sancheon (A-type) 531 | 2 giờ 7 phút | 40,300 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:25 | 07:51 | KTX-Sancheon (B-type) 501 | 2 giờ 26 phút | 40,300 won |
| 06:05 | 08:31 | KTX-Sancheon 503 | 2 giờ 26 phút | 40,300 won |
| 07:11 | 09:43 | Ktx 505 | 2 giờ 32 phút | 40,300 won |
| 07:30 | 10:40 | KTX-Sancheon (B-type) 541 | 3 giờ 10 phút | 39,300 won |
| 08:00 | 11:02 | KTX-Sancheon (A-type) 581 | 3 giờ 2 phút | 39,300 won |
| 08:05 | 10:20 | KTX-Sancheon (B-type) 561 | 2 giờ 15 phút | 40,300 won |
| 08:58 | 11:20 | Ktx 507 | 2 giờ 22 phút | 40,300 won |
| 10:11 | 12:34 | KTX-Sancheon 509 | 2 giờ 23 phút | 40,300 won |
| 10:11 | 12:34 | KTX-Sancheon (B-type) 9509 | 2 giờ 23 phút | 40,300 won |
| 11:10 | 13:35 | Ktx 511 | 2 giờ 25 phút | 40,300 won |
| 12:45 | 15:01 | Ktx 513 | 2 giờ 16 phút | 40,300 won |
| 13:28 | 16:35 | KTX-Sancheon (A-type) 583 | 3 giờ 7 phút | 39,200 won |
| 13:47 | 16:08 | Ktx 517 | 2 giờ 21 phút | 40,300 won |
| 14:29 | 16:55 | KTX-Sancheon (A-type) 519 | 2 giờ 26 phút | 40,300 won |
| 16:55 | 19:24 | KTX-Sancheon (B-type) 521 | 2 giờ 29 phút | 40,300 won |
| 19:05 | 21:28 | KTX-Sancheon (B-type) 525 | 2 giờ 23 phút | 40,300 won |
| 20:26 | 22:48 | KTX-Sancheon 527 | 2 giờ 22 phút | 40,300 won |
| 20:50 | 23:19 | Ktx 529 | 2 giờ 29 phút | 40,300 won |
| 22:05 | 00:12 | KTX-Sancheon (A-type) 531 | 2 giờ 7 phút | 40,300 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.