Gyeongju (경주) → Seoul (서울): lịch Tàu hỏa

Gyeongju (경주) → Seoul (서울): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)05:47
Chuyến cuối (Ngày thường)22:38
Số chuyến (Ngày thường)25
Thời gian ngắn nhất2 giờ 4 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:4707:57Ktx 42 giờ 10 phút44,300 won
06:3308:53KTX-Sancheon 82 giờ 20 phút44,300 won
06:4409:05KTX-Sancheon (A-type) 102 giờ 21 phút44,300 won
07:0410:19KTX-Eum 7043 giờ 15 phút44,600 won
07:5710:16Ktx 142 giờ 19 phút43,600 won
09:1411:24Ktx 182 giờ 10 phút44,300 won
10:2213:28KTX-Eum 7083 giờ 6 phút44,600 won
10:2412:33Ktx 282 giờ 9 phút44,300 won
11:1214:33KTX-Eum 7103 giờ 21 phút44,600 won
11:2913:48Ktx 322 giờ 19 phút44,300 won
13:3815:47KTX-Sancheon (A-type) 382 giờ 9 phút44,300 won
13:3815:47KTX-Sancheon 90382 giờ 9 phút44,300 won
14:3517:41KTX-Eum 7143 giờ 6 phút44,600 won
14:4816:53Ktx 422 giờ 5 phút44,300 won
15:0617:15Ktx 442 giờ 9 phút44,300 won
15:5619:13KTX-Eum 7163 giờ 17 phút44,600 won
16:5019:05KTX-Sancheon 502 giờ 15 phút44,300 won
17:2419:34Ktx 562 giờ 10 phút44,300 won
17:4920:04Ktx 602 giờ 15 phút44,300 won
18:2521:11Ktx 1262 giờ 46 phút37,700 won
19:0721:24Ktx 642 giờ 17 phút44,300 won
20:1322:21Ktx 702 giờ 8 phút44,300 won
21:3523:44Ktx 762 giờ 9 phút44,300 won
22:0300:11Ktx 782 giờ 8 phút44,300 won
22:3800:42Ktx 842 giờ 4 phút44,300 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:4707:57Ktx 42 giờ 10 phút44,300 won
06:3308:53KTX-Sancheon 82 giờ 20 phút44,300 won
06:4409:05Ktx 1422 giờ 21 phút44,300 won
06:5609:16Ktx 1442 giờ 20 phút43,600 won
07:0410:19KTX-Eum 7043 giờ 15 phút44,600 won
07:1109:58Ktx 1722 giờ 47 phút37,700 won
07:5710:16Ktx 142 giờ 19 phút43,600 won
08:4010:54Ktx 1462 giờ 14 phút44,300 won
09:1411:24Ktx 182 giờ 10 phút44,300 won
10:2213:28KTX-Eum 7083 giờ 6 phút44,600 won
10:2412:33Ktx 282 giờ 9 phút44,300 won
11:1214:33KTX-Eum 7103 giờ 21 phút44,600 won
11:2913:48Ktx 322 giờ 19 phút44,300 won
13:3815:47KTX-Sancheon (A-type) 382 giờ 9 phút44,300 won
13:3815:47KTX-Sancheon 90382 giờ 9 phút44,300 won
14:3517:41KTX-Eum 7143 giờ 6 phút44,600 won
14:4816:53Ktx 422 giờ 5 phút44,300 won
15:0617:15Ktx 442 giờ 9 phút44,300 won
15:3517:44Ktx 1502 giờ 9 phút44,300 won
15:5519:13KTX-Eum 7163 giờ 18 phút44,600 won
16:5019:05Ktx 1522 giờ 15 phút44,300 won
17:2419:34Ktx 562 giờ 10 phút44,300 won
17:4920:04Ktx 602 giờ 15 phút44,300 won
18:2521:11Ktx 1262 giờ 46 phút37,700 won
18:5320:56KTX-Sancheon (A-type) 1562 giờ 3 phút44,300 won
19:0721:24Ktx 642 giờ 17 phút44,300 won
20:0622:12Ktx 1602 giờ 6 phút44,300 won
20:1322:21Ktx 702 giờ 8 phút44,300 won
21:3523:44Ktx 762 giờ 9 phút44,300 won
22:0300:11Ktx 782 giờ 8 phút44,300 won
22:3800:42Ktx 842 giờ 4 phút44,300 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.