Gyeongju (경주): lịch Tàu hỏa

Gyeongju (경주): lịch Tàu hỏa

Điểm đến

Điểm đếnChuyến đầuChuyến cuốiSố chuyếnThời gian ngắn nhất
Ulsan (울산)07:1623:123211 phút
Dongdaegu Station (동대구)05:4722:514516 phút
Taehwagang (태화강)06:2522:112920 phút
Pohang (포항)06:4322:28822 phút
Seodaegu (서대구)07:5722:51326 phút
Busan (부산)07:1623:464127 phút
Gimcheongumi (김천구미)06:3322:031340 phút
Andong (안동)07:0420:221143 phút
Sinhaeundae (신해운대)06:2522:111553 phút
Yeongju (영주)07:0420:221158 phút
Daejeon (대전)05:4722:513559 phút
Bujeon (부전)06:2522:11231 giờ 3 phút
Osong (오송)05:4722:51151 giờ 17 phút
Cheonanasan (천안아산)06:3322:38181 giờ 23 phút
Jecheon (제천)07:0420:22111 giờ 25 phút
Dongtan (동탄)09:2922:5171 giờ 36 phút
Wonju (원주)07:0420:22111 giờ 42 phút
Gwangmyeong (광명)05:4722:03141 giờ 49 phút
Suseo (수서)06:0222:51151 giờ 50 phút
Donghae (동해)06:4320:4572 giờ 2 phút
Seoul (서울)05:4722:38252 giờ 4 phút
Suwon (수원)18:2518:2512 giờ 9 phút
Jeongdongjin (정동진)08:5620:4532 giờ 28 phút
Haengsin (행신)09:1421:3542 giờ 30 phút
Yeongdeungpo (영등포)18:2518:2512 giờ 34 phút
Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)07:0420:22112 giờ 36 phút
Gangneung (강릉)08:5620:4532 giờ 44 phút

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.