Gyeongju (경주) → Ulsan (울산): lịch Tàu hỏa

Gyeongju (경주) → Ulsan (울산): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)07:16
Chuyến cuối (Ngày thường)23:12
Số chuyến (Ngày thường)32
Thời gian ngắn nhất11 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
07:1607:27Ktx 111 phút7,500 won
07:3207:43Ktx 30111 phút7,500 won
07:4207:53Ktx 311 phút7,500 won
08:4808:59Ktx 911 phút7,500 won
09:1809:29Ktx 30711 phút7,500 won
09:5210:03Ktx 1511 phút7,500 won
10:1210:23Ktx 1711 phút7,500 won
10:1810:29KTX-Sancheon 31311 phút7,500 won
10:5911:10Ktx 12111 phút7,500 won
11:1811:29KTX-Sancheon 37111 phút7,500 won
11:2711:38KTX-Sancheon 31711 phút7,500 won
11:5012:01KTX-Sancheon (A-type) 2311 phút7,500 won
12:0512:16KTX-Sancheon 31911 phút7,500 won
12:1212:23Ktx 2511 phút7,500 won
12:5213:03KTX-Sancheon (A-type) 32311 phút7,500 won
13:0113:12Ktx 12311 phút7,500 won
13:0813:19Ktx 2911 phút7,500 won
14:0814:19Ktx 3111 phút7,500 won
15:0515:16KTX-Sancheon (A-type) 32911 phút7,500 won
16:3816:49KTX-Sancheon 4511 phút7,500 won
16:3816:49KTX-Sancheon (B-type) 904511 phút7,500 won
18:2318:34Ktx 34311 phút7,500 won
18:3118:42Ktx 5311 phút7,500 won
19:1319:24Ktx 5711 phút7,500 won
19:3019:41KTX-Sancheon (A-type) 34711 phút7,500 won
19:3719:48Ktx 5911 phút7,500 won
20:3220:43Ktx 35111 phút7,500 won
20:4020:51Ktx 6511 phút7,500 won
21:2121:32Ktx 6711 phút7,500 won
22:4722:58KTX-Sancheon 35911 phút7,500 won
23:0223:13KTX-Sancheon 36111 phút7,500 won
23:1223:23Ktx 7511 phút7,500 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
07:1607:27Ktx 111 phút7,500 won
07:3207:43Ktx 30111 phút7,500 won
07:4207:53Ktx 311 phút7,500 won
08:3608:47KTX-Sancheon 36911 phút7,500 won
08:4808:59Ktx 911 phút7,500 won
09:1809:29Ktx 30711 phút7,500 won
09:5210:03Ktx 1511 phút7,500 won
10:1210:23Ktx 1711 phút7,500 won
10:1810:29KTX-Sancheon 31311 phút7,500 won
10:5911:10Ktx 12111 phút7,500 won
11:1811:29KTX-Sancheon 37111 phút7,500 won
11:2711:38KTX-Sancheon 31711 phút7,500 won
11:5012:01KTX-Sancheon (A-type) 2311 phút7,500 won
12:0512:16KTX-Sancheon 31911 phút7,500 won
12:1212:23Ktx 2511 phút7,500 won
12:5213:03KTX-Sancheon (A-type) 32311 phút7,500 won
13:0113:12Ktx 12311 phút7,500 won
13:0813:19Ktx 2911 phút7,500 won
14:0814:19Ktx 3111 phút7,500 won
15:0515:16KTX-Sancheon (A-type) 32911 phút7,500 won
16:3816:49KTX-Sancheon 4511 phút7,500 won
18:2318:34Ktx 34311 phút7,500 won
18:3118:42Ktx 5311 phút7,500 won
19:1319:24Ktx 5711 phút7,500 won
19:3019:41KTX-Sancheon (A-type) 34711 phút7,500 won
19:3719:48Ktx 5911 phút7,500 won
20:3220:43Ktx 35111 phút7,500 won
20:4020:51Ktx 6511 phút7,500 won
21:2121:32Ktx 6711 phút7,500 won
22:4722:58Ktx 405911 phút7,500 won
23:0223:13KTX-Sancheon 36111 phút7,500 won
23:1223:23Ktx 7511 phút7,500 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.