Gyeongsan (경산) → Changwon (창원): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:52 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 21:43 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 6 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 12 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:52 | 08:12 | Mugunghwa 1951 | 1 giờ 20 phút | 8,200 won |
| 09:39 | 10:51 | ITX-Maum 1901 | 1 giờ 12 phút | 8,200 won |
| 14:43 | 15:59 | Mugunghwa 1953 | 1 giờ 16 phút | 8,200 won |
| 18:03 | 19:30 | Mugunghwa 1955 | 1 giờ 27 phút | 8,200 won |
| 19:47 | 21:00 | Mugunghwa 1957 | 1 giờ 13 phút | 8,200 won |
| 21:43 | 22:59 | ITX-Maum 1903 | 1 giờ 16 phút | 8,200 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:52 | 08:12 | Mugunghwa 1951 | 1 giờ 20 phút | 8,200 won |
| 09:39 | 10:51 | ITX-Maum 1901 | 1 giờ 12 phút | 8,200 won |
| 14:43 | 15:59 | Mugunghwa 1953 | 1 giờ 16 phút | 8,200 won |
| 18:03 | 19:30 | Mugunghwa 1955 | 1 giờ 27 phút | 8,200 won |
| 19:47 | 21:00 | Mugunghwa 1957 | 1 giờ 13 phút | 8,200 won |
| 21:43 | 22:59 | ITX-Maum 1903 | 1 giờ 16 phút | 8,200 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.