Gyeongsan (경산): lịch Tàu hỏa

Gyeongsan (경산): lịch Tàu hỏa

Điểm đến

Điểm đếnChuyến đầuChuyến cuốiSố chuyếnThời gian ngắn nhất
Dongdaegu Station (동대구)00:0123:45309 phút
Daegu (대구)06:1122:261815 phút
Seodaegu (서대구)19:5419:54122 phút
Miryang (밀양)06:1123:263123 phút
Gimcheongumi (김천구미)07:2207:22132 phút
Gumi (구미)06:1122:261844 phút
Gupo (구포)06:1123:262249 phút
Changwonjungang (창원중앙)06:5221:43851 phút
Daejeon (대전)06:1122:261956 phút
Gimcheon (김천)06:1122:26181 giờ 0 phút
Masan (마산)06:5221:4381 giờ 3 phút
Busan (부산)06:1123:26231 giờ 3 phút
Changwon (창원)06:5221:4361 giờ 12 phút
Osong (오송)07:2207:2211 giờ 15 phút
Sasang (사상)06:1111:3631 giờ 17 phút
Cheonanasan (천안아산)07:2211:3021 giờ 21 phút
Jinju (진주)06:5221:4381 giờ 29 phút
Gwangmyeong (광명)07:2219:5431 giờ 47 phút
Seoul (서울)06:1119:54162 giờ 6 phút
Jochiwon (조치원)06:1119:40112 giờ 24 phút
Cheonan (천안)06:1119:40132 giờ 45 phút
Pyeongtaek (평택)06:1119:40122 giờ 57 phút
Suwon (수원)06:1119:40133 giờ 16 phút
Yeongdeungpo (영등포)06:1119:40133 giờ 38 phút

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.