Gyeongsan (경산) → Dongdaegu Station (동대구): lịch Tàu hỏa

Gyeongsan (경산) → Dongdaegu Station (동대구): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)00:01
Chuyến cuối (Ngày thường)23:45
Số chuyến (Ngày thường)30
Thời gian ngắn nhất9 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
00:0100:11ITX-Saemaeul 114610 phút4,800 won
06:1106:20ITX-Saemaeul 10029 phút4,800 won
06:4806:57Mugunghwa 11529 phút4,800 won
07:2207:31Ktx 1029 phút7,500 won
07:5408:03Mugunghwa 11549 phút4,800 won
08:3408:47ITX-Maum 190213 phút4,800 won
08:5309:02ITX-Maum 11329 phút4,800 won
09:3209:41ITX-Saemaeul 10089 phút4,800 won
09:5710:10Mugunghwa 195213 phút4,800 won
10:1710:26Mugunghwa 11929 phút4,800 won
11:1511:24Mugunghwa 11569 phút4,800 won
11:3011:42KTX-Sancheon 20812 phút7,500 won
11:4311:52Mugunghwa 11589 phút4,800 won
12:5013:05Mugunghwa 195415 phút4,800 won
13:0513:14ITX-Saemaeul 10109 phút4,800 won
13:4914:01ITX-Maum 114212 phút4,800 won
13:5914:08Mugunghwa 11609 phút4,800 won
14:0914:22ITX-Maum 190413 phút4,800 won
14:4914:58Mugunghwa 11629 phút4,800 won
16:1316:22ITX-Saemaeul 10169 phút4,800 won
16:4316:52Mugunghwa 11649 phút4,800 won
17:3417:43Mugunghwa 11949 phút4,800 won
18:3418:43ITX-Saemaeul 10209 phút4,800 won
19:4019:49Mugunghwa 11669 phút4,800 won
19:5420:06KTX-Sancheon 11212 phút8,400 won
20:1820:29ITX-Maum 114411 phút
20:3520:48Mugunghwa 195613 phút4,800 won
21:2421:33ITX-Maum 11369 phút4,800 won
22:2622:35Mugunghwa 11969 phút4,800 won
23:4500:00Mugunghwa 195815 phút4,800 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
00:0100:11ITX-Saemaeul 114610 phút4,800 won
06:1106:20ITX-Saemaeul 10029 phút4,800 won
06:4806:57Mugunghwa 11529 phút4,800 won
07:2207:31Ktx 1029 phút7,500 won
07:5408:03Mugunghwa 11549 phút4,800 won
08:3408:47ITX-Maum 190213 phút4,800 won
08:5309:02ITX-Maum 11329 phút4,800 won
09:3209:41ITX-Saemaeul 10089 phút4,800 won
09:5710:10Mugunghwa 195213 phút4,800 won
10:1710:26Mugunghwa 11929 phút4,800 won
11:1511:24Mugunghwa 11569 phút4,800 won
11:3011:42KTX-Sancheon 20812 phút7,500 won
11:4311:52Mugunghwa 11589 phút4,800 won
12:5013:05Mugunghwa 195415 phút4,800 won
13:0513:14ITX-Saemaeul 10109 phút4,800 won
13:4914:01ITX-Maum 114212 phút4,800 won
13:5914:08Mugunghwa 11609 phút4,800 won
14:0914:22ITX-Maum 190413 phút4,800 won
14:4914:58Mugunghwa 11629 phút4,800 won
16:1316:22ITX-Saemaeul 10169 phút4,800 won
16:4316:52Mugunghwa 11649 phút4,800 won
17:3417:43Mugunghwa 11949 phút4,800 won
18:3418:43ITX-Saemaeul 10209 phút4,800 won
19:4019:49Mugunghwa 11669 phút4,800 won
19:5420:06KTX-Sancheon 11212 phút8,400 won
20:1820:29ITX-Maum 114411 phút
20:3520:48Mugunghwa 195613 phút4,800 won
21:2421:33ITX-Maum 11369 phút4,800 won
22:2622:35Mugunghwa 11969 phút4,800 won
23:4500:00Mugunghwa 195815 phút4,800 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.