Gyeongsan (경산) → Gumi (구미): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:11 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 22:26 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 18 |
| Thời gian ngắn nhất | 44 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:11 | 06:59 | ITX-Saemaeul 1002 | 48 phút | 6,000 won |
| 06:48 | 07:39 | Mugunghwa 1152 | 51 phút | 6,000 won |
| 07:54 | 08:45 | Mugunghwa 1154 | 51 phút | 6,000 won |
| 08:53 | 09:44 | ITX-Maum 1132 | 51 phút | 6,000 won |
| 09:32 | 10:19 | ITX-Saemaeul 1008 | 47 phút | 6,000 won |
| 10:17 | 11:12 | Mugunghwa 1192 | 55 phút | 6,000 won |
| 11:15 | 12:04 | Mugunghwa 1156 | 49 phút | 6,000 won |
| 11:43 | 12:31 | Mugunghwa 1158 | 48 phút | 6,000 won |
| 13:05 | 13:49 | ITX-Saemaeul 1010 | 44 phút | 6,000 won |
| 13:59 | 14:47 | Mugunghwa 1160 | 48 phút | 6,000 won |
| 14:49 | 15:38 | Mugunghwa 1162 | 49 phút | 6,000 won |
| 16:13 | 17:02 | ITX-Saemaeul 1016 | 49 phút | 6,000 won |
| 16:43 | 17:32 | Mugunghwa 1164 | 49 phút | 6,000 won |
| 17:34 | 18:28 | Mugunghwa 1194 | 54 phút | 6,000 won |
| 18:34 | 19:21 | ITX-Saemaeul 1020 | 47 phút | 6,000 won |
| 19:40 | 20:31 | Mugunghwa 1166 | 51 phút | 6,000 won |
| 21:24 | 22:14 | ITX-Maum 1136 | 50 phút | 6,000 won |
| 22:26 | 23:18 | Mugunghwa 1196 | 52 phút | 6,000 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:11 | 06:59 | ITX-Saemaeul 1002 | 48 phút | 6,000 won |
| 06:48 | 07:39 | Mugunghwa 1152 | 51 phút | 6,000 won |
| 07:54 | 08:45 | Mugunghwa 1154 | 51 phút | 6,000 won |
| 08:53 | 09:44 | ITX-Maum 1132 | 51 phút | 6,000 won |
| 09:32 | 10:19 | ITX-Saemaeul 1008 | 47 phút | 6,000 won |
| 10:17 | 11:12 | Mugunghwa 1192 | 55 phút | 6,000 won |
| 11:15 | 12:04 | Mugunghwa 1156 | 49 phút | 6,000 won |
| 11:43 | 12:31 | Mugunghwa 1158 | 48 phút | 6,000 won |
| 13:05 | 13:49 | ITX-Saemaeul 1010 | 44 phút | 6,000 won |
| 13:59 | 14:47 | Mugunghwa 1160 | 48 phút | 6,000 won |
| 14:49 | 15:38 | Mugunghwa 1162 | 49 phút | 6,000 won |
| 16:13 | 17:02 | ITX-Saemaeul 1016 | 49 phút | 6,000 won |
| 16:43 | 17:32 | Mugunghwa 1164 | 49 phút | 6,000 won |
| 17:34 | 18:28 | Mugunghwa 1194 | 54 phút | 6,000 won |
| 18:34 | 19:21 | ITX-Saemaeul 1020 | 47 phút | 6,000 won |
| 19:40 | 20:31 | Mugunghwa 1166 | 51 phút | 6,000 won |
| 21:24 | 22:14 | ITX-Maum 1136 | 50 phút | 6,000 won |
| 22:26 | 23:18 | Mugunghwa 1196 | 52 phút | 6,000 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.