Gyeongsan (경산) → Jinju (진주): lịch Tàu hỏa

Gyeongsan (경산) → Jinju (진주): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)06:52
Chuyến cuối (Ngày thường)21:43
Số chuyến (Ngày thường)8
Thời gian ngắn nhất1 giờ 29 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:5208:58Mugunghwa 19512 giờ 6 phút13,300 won
07:4709:16KTX-Sancheon 2031 giờ 29 phút14,200 won
09:3911:28ITX-Maum 19011 giờ 49 phút13,300 won
12:1413:43Ktx 2111 giờ 29 phút14,200 won
14:4316:48Mugunghwa 19532 giờ 5 phút13,300 won
18:0320:20Mugunghwa 19552 giờ 17 phút13,300 won
19:4721:48Mugunghwa 19572 giờ 1 phút13,300 won
21:4323:36ITX-Maum 19031 giờ 53 phút13,300 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:5208:58Mugunghwa 19512 giờ 6 phút13,300 won
07:4709:16KTX-Sancheon 2031 giờ 29 phút14,200 won
09:3911:28ITX-Maum 19011 giờ 49 phút13,300 won
12:1413:43Ktx 2111 giờ 29 phút14,200 won
14:4316:48Mugunghwa 19532 giờ 5 phút13,300 won
18:0320:20Mugunghwa 19552 giờ 17 phút13,300 won
19:4721:48Mugunghwa 19572 giờ 1 phút13,300 won
21:4323:36ITX-Maum 19031 giờ 53 phút13,300 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.