Gyeongsan (경산) → Pyeongtaek (평택): lịch Tàu hỏa

Gyeongsan (경산) → Pyeongtaek (평택): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)06:11
Chuyến cuối (Ngày thường)19:40
Số chuyến (Ngày thường)12
Thời gian ngắn nhất2 giờ 57 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:1109:29ITX-Saemaeul 10023 giờ 18 phút25,400 won
06:4810:14Mugunghwa 11523 giờ 26 phút25,400 won
07:5411:15Mugunghwa 11543 giờ 21 phút25,400 won
09:3212:29ITX-Saemaeul 10082 giờ 57 phút25,400 won
11:1514:34Mugunghwa 11563 giờ 19 phút25,400 won
11:4314:58Mugunghwa 11583 giờ 15 phút25,400 won
13:0516:05ITX-Saemaeul 10103 giờ 0 phút25,400 won
13:5917:11Mugunghwa 11603 giờ 12 phút25,400 won
16:1319:16ITX-Saemaeul 10163 giờ 3 phút25,400 won
16:4320:04Mugunghwa 11643 giờ 21 phút25,400 won
18:3421:36ITX-Saemaeul 10203 giờ 2 phút25,400 won
19:4022:54Mugunghwa 11663 giờ 14 phút25,400 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:1109:29ITX-Saemaeul 10023 giờ 18 phút25,400 won
06:4810:14Mugunghwa 11523 giờ 26 phút25,400 won
07:5411:15Mugunghwa 11543 giờ 21 phút25,400 won
09:3212:29ITX-Saemaeul 10082 giờ 57 phút25,400 won
11:1514:34Mugunghwa 11563 giờ 19 phút25,400 won
11:4314:58Mugunghwa 11583 giờ 15 phút25,400 won
13:0516:05ITX-Saemaeul 10103 giờ 0 phút25,400 won
13:5917:11Mugunghwa 11603 giờ 12 phút25,400 won
14:4918:25Mugunghwa 11623 giờ 36 phút25,400 won
16:1319:16ITX-Saemaeul 10163 giờ 3 phút25,400 won
16:4320:04Mugunghwa 11643 giờ 21 phút25,400 won
18:3421:36ITX-Saemaeul 10203 giờ 2 phút25,400 won
19:4022:54Mugunghwa 11663 giờ 14 phút25,400 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.