Hadong (하동) → Bujeon (부전): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:50 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 17:35 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 4 |
| Thời gian ngắn nhất | 2 giờ 13 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:50 | 09:32 | Mugunghwa 1962 | 2 giờ 42 phút | 10,600 won |
| 10:32 | 12:45 | Saemaeul 1932 | 2 giờ 13 phút | 16,400 won |
| 15:38 | 18:24 | Mugunghwa 1964 | 2 giờ 46 phút | 10,600 won |
| 17:35 | 20:28 | Mugunghwa 1982 | 2 giờ 53 phút | 16,400 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:50 | 09:32 | Mugunghwa 1962 | 2 giờ 42 phút | 10,600 won |
| 10:32 | 12:45 | Saemaeul 1932 | 2 giờ 13 phút | 16,400 won |
| 15:38 | 18:24 | Mugunghwa 1964 | 2 giờ 46 phút | 10,600 won |
| 17:35 | 20:28 | Mugunghwa 1982 | 2 giờ 53 phút | 16,400 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.