Haengsin (행신) → Cheonanasan (천안아산): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:43 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 21:10 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 18 |
| Thời gian ngắn nhất | 58 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:43 | 07:51 | KTX-Sancheon 453 | 1 giờ 8 phút | 14,100 won |
| 06:43 | 07:51 | KTX-Sancheon (B-type) 541 | 1 giờ 8 phút | 14,100 won |
| 07:46 | 08:48 | KTX-Sancheon (A-type) 101 | 1 giờ 2 phút | 14,200 won |
| 07:46 | 08:48 | KTX-Sancheon (B-type) 257 | 1 giờ 2 phút | 14,200 won |
| 09:11 | 10:13 | KTX-Sancheon (A-type) 209 | 1 giờ 2 phút | 14,200 won |
| 09:11 | 10:13 | KTX-Sancheon (A-type) 23 | 1 giờ 2 phút | 14,200 won |
| 09:29 | 10:32 | KTX-Sancheon 509 | 1 giờ 3 phút | 14,100 won |
| 10:10 | 11:13 | KTX-Sancheon (A-type) 419 | 1 giờ 3 phút | 14,200 won |
| 12:25 | 13:28 | Ktx 421 | 1 giờ 3 phút | 14,200 won |
| 13:14 | 14:13 | Ktx 217 | 59 phút | 14,200 won |
| 13:36 | 14:34 | Ktx 41 | 58 phút | 14,200 won |
| 14:11 | 15:13 | KTX-Sancheon (A-type) 269 | 1 giờ 2 phút | 14,200 won |
| 14:36 | 15:38 | Ktx 47 | 1 giờ 2 phút | 14,200 won |
| 17:40 | 18:43 | Ktx 225 | 1 giờ 3 phút | 14,200 won |
| 18:03 | 19:04 | Ktx 65 | 1 giờ 1 phút | 14,200 won |
| 20:17 | 21:18 | KTX-Sancheon 227 | 1 giờ 1 phút | 14,200 won |
| 20:17 | 21:18 | KTX-Sancheon (A-type) 279 | 1 giờ 1 phút | 14,200 won |
| 21:10 | 22:13 | KTX-Sancheon (B-type) 79 | 1 giờ 3 phút | 14,200 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:43 | 07:51 | KTX-Sancheon 453 | 1 giờ 8 phút | 14,100 won |
| 06:43 | 07:51 | KTX-Sancheon (B-type) 541 | 1 giờ 8 phút | 14,100 won |
| 07:46 | 08:48 | KTX-Sancheon 233 | 1 giờ 2 phút | 14,200 won |
| 07:46 | 08:48 | KTX-Sancheon (B-type) 257 | 1 giờ 2 phút | 14,200 won |
| 09:11 | 10:13 | KTX-Sancheon (A-type) 209 | 1 giờ 2 phút | 14,200 won |
| 09:11 | 10:13 | KTX-Sancheon (A-type) 23 | 1 giờ 2 phút | 14,200 won |
| 09:29 | 10:32 | KTX-Sancheon 509 | 1 giờ 3 phút | 14,100 won |
| 09:29 | 10:32 | KTX-Sancheon (B-type) 9509 | 1 giờ 3 phút | 14,100 won |
| 12:25 | 13:28 | Ktx 421 | 1 giờ 3 phút | 14,200 won |
| 13:14 | 14:13 | Ktx 217 | 59 phút | 14,200 won |
| 13:36 | 14:34 | Ktx 41 | 58 phút | 14,200 won |
| 14:11 | 15:13 | KTX-Sancheon (A-type) 269 | 1 giờ 2 phút | 14,200 won |
| 14:36 | 15:38 | Ktx 47 | 1 giờ 2 phút | 14,200 won |
| 17:40 | 18:43 | Ktx 225 | 1 giờ 3 phút | 14,200 won |
| 18:03 | 19:04 | Ktx 65 | 1 giờ 1 phút | 14,200 won |
| 20:17 | 21:18 | KTX-Sancheon 227 | 1 giờ 1 phút | 14,200 won |
| 20:17 | 21:18 | KTX-Sancheon (A-type) 279 | 1 giờ 1 phút | 14,200 won |
| 21:10 | 22:13 | KTX-Sancheon (A-type) 295 | 1 giờ 3 phút | 14,200 won |
| 21:10 | 22:13 | KTX-Sancheon (B-type) 79 | 1 giờ 3 phút | 14,200 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.