Haengsin (행신): lịch Tàu hỏa

Haengsin (행신): lịch Tàu hỏa

Điểm đến

Điểm đếnChuyến đầuChuyến cuốiSố chuyếnThời gian ngắn nhất
Seoul (서울)06:0021:102417 phút
Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)06:0012:25921 phút
Gwangmyeong (광명)06:0021:102038 phút
Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)07:3307:33145 phút
Cheonanasan (천안아산)06:4321:101858 phút
Osong (오송)06:0020:17131 giờ 8 phút
Daejeon (대전)06:1121:10181 giờ 14 phút
Gongju (공주)06:0010:1031 giờ 27 phút
Manjong (만종)07:3307:3311 giờ 35 phút
Seodaejeon (서대전)06:4306:4321 giờ 36 phút
Iksan (익산)06:0012:2591 giờ 40 phút
Gimcheongumi (김천구미)06:1114:3631 giờ 52 phút
Seodaegu (서대구)09:1120:0661 giờ 57 phút
Jeongeup (정읍)06:0012:2541 giờ 58 phút
Jeonju (전주)06:4312:1732 giờ 0 phút
Dongdaegu Station (동대구)06:1121:10182 giờ 4 phút
Nonsan (논산)06:4306:4322 giờ 11 phút
Gyeongsan (경산)16:5216:5212 giờ 16 phút
GwangjuSongjeong Station (광주송정)06:0012:2562 giờ 17 phút
Namwon (남원)06:4312:1732 giờ 27 phút
Gangneung (강릉)07:3307:3312 giờ 30 phút
Gyeongju (경주)06:1121:1052 giờ 30 phút
Ulsan (울산)06:1120:0652 giờ 32 phút
Miryang (밀양)13:1417:4032 giờ 43 phút
Busan (부산)06:1121:10112 giờ 46 phút
Mokpo (목포)06:0012:2552 giờ 50 phút
Pohang (포항)07:4620:1732 giờ 51 phút
Suncheon (순천)06:4312:1733 giờ 2 phút
Gupo (구포)07:4616:5223 giờ 9 phút
Changwonjungang (창원중앙)09:1120:1743 giờ 14 phút
Changwon (창원)13:1420:1723 giờ 22 phút
Yeosuexpo (여수EXPO)06:4312:1733 giờ 26 phút
Masan (마산)09:1120:1743 giờ 28 phút
Jinju (진주)09:1120:1733 giờ 54 phút

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.